Southeast Asia Aquatic Product Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN ĐôNG NAM á
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$3.67M
出口金额
—
最近进口
2025-07-10
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313585029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFXNYK5 |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Chí Thanh, xóm 1, Thôn Bình An 2, Xã Tân Bình, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHEAST ASIA AQUATIC PRODUCT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Chí Thanh, xóm 1, Thôn Bình An 2, Phường La Gi, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84902590060 |
| 邮箱 | s.asiafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030542 | 熏鲱鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $1.99M |
| 马来西亚 | 21 | $1.08M |
| 中国香港 | 6 | $237.8K |
| 斯里兰卡 | 4 | $151.3K |
| 新加坡 | 2 | $74.3K |
| 韩国 | 2 | $43.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $26.1K |
| 中国 | 1 | $23.8K |
| 中国台湾 | 2 | $21.4K |
| 津巴布韦 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6f722c09060f5d3ab27b5b2afb8e8458 | 16 | $959.0K | ||
| Siang Heng (Sarawak) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $610.5K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Seven Seven Food Stuffs Trading | 马来西亚 | 9 | $590.8K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Zambala Ltd. | 越南 | 7 | $253.9K | 其他干鱼 |
| ZAMBALA LTD | 中国香港 | 6 | $237.8K | 其他干鱼、其他鲜切花 |
| New Benson Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $173.8K | 其他干鱼、干制鱼 |
| H.W. Seafood Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $110.6K | 其他干鱼、鱼杂及部位 |
| JCK FIRST GRADE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $101.2K | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| De Cheng Xin Xing Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $100.1K | 其他食品制剂、其他干鱼 |
| d285615a53951b0fe1c9aeb145321d94 | 3 | $78.3K |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | SAIRAH TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2025-07-10 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | SAIRAH TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-07-10 | 其他干鱼 | SAIRAH TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2025-07-10 | 其他干鱼 | SAIRAH TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2025-07-07 | 熏制虾类 | JCK FIRST GRADE SDN BHD | 越南 | $2.5K |
| 2025-07-07 | 其他干鱼 | JCK FIRST GRADE SDN BHD | 越南 | $11.6K |
| 2025-07-07 | 不可食水生动物产品 | JCK FIRST GRADE SDN BHD | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-01 | 其他干鱼 | NAKATA TRADING CO | 中国台湾 | $7.8K |
| 2025-07-01 | 其他干鱼 | NAKATA TRADING CO | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-06-13 | 其他干鱼 | SEVEN SEVEN MARINE PRODUCTS SDN BHD | 越南 | $28.4K |