Quoc Quy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Quý
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$4.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701902689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH55XSPU |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp Hòn Chông, Xã Bình An, Huyện Kiên Lương, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC QUÝ |
| 企业英文名称 | QUOC QUY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp Hòn Chông, Xã Kiên Lương, An Giang |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84919535240 |
| 邮箱 | btson0809@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030542 | 熏鲱鱼 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $3.18M |
| 新加坡 | 11 | $646.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Sang Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $2.71M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| YCT Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.29M | 盐渍鱼(非鳀鱼)、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $31.2K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 熏鲱鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 其他干鱼 | YCT IMPORT & EXPORT PTE.LTD | — | $4.8K |