Minh Khang XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH KHANG
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$16.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201468564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPN746G |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Phước Thượng, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phước Thượng, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842583888201 |
| 邮箱 | transilan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 305592 | 305592 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 307492 | 307492 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 163 | $12.25M |
| 越南 | 57 | $3.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3de6f9affed3415209a21f22ded41e75 | 194 | $14.34M | ||
| BPL FOOD PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $1.88M | 305592、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | Bpl Food Products (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | $65.9K |
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | BPL FOOD PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | BPL FOOD PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | Bpl Food Products (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-04-25 | 其他干鱼 | BPL FOOD PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $40.4K |
| 2026-04-25 | 其他干鱼 | BPL FOOD PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $52.1K |
| 2026-04-20 | 其他干鱼 | Bpl Food Products (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | $99.6K |
| 2026-04-20 | 其他干鱼 | BPL FOOD PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | BPL FOOD PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | Bpl Food Products (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | $55.8K |