Mo Thanh Dat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Mơ THàNH ĐạT
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$2.84M
出口金额
—
最近进口
2025-03-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401197101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QAVYVY |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Phường Mũi Né, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MƠ THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 5, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84947716060 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.57M |
| 中国 | 26 | $1.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.57M | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $951.3K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Hunan Zhongren Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $315.9K | 其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2025-03-03 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-10-07 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-10-03 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-09-28 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-09-16 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-09-07 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-08-23 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-08-21 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2024-08-14 | 其他干鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.3K |