Min Cheng Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH MIN CHENG

81
进口笔数
184
出口笔数
$1.71M
进口金额
$4.68M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-05-12
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $528.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $169.6K · 9 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $153.1K · 8 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-08进口 $31.4K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $528.1K · 2 笔出口 $87.8K · 4 笔2024-10进口 $100.9K · 2 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-11进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $203.3K · 6 笔2025-01进口 $60.8K · 2 笔出口 $352.4K · 6 笔2025-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $117.8K · 6 笔2025-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $233.2K · 4 笔2025-04进口 $35.6K · 3 笔出口 $192.4K · 11 笔2025-05进口 $74.9K · 7 笔出口 $342.1K · 10 笔2025-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $350.0K · 10 笔2025-07进口 $93.0K · 7 笔出口 $514.9K · 16 笔2025-08进口 $36.9K · 3 笔出口 $204.3K · 9 笔2025-09进口 $105.0K · 8 笔出口 $418.8K · 12 笔2025-10进口 $51.6K · 4 笔出口 $178.7K · 8 笔2025-11进口 $55.9K · 4 笔出口 $145.1K · 6 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $182.2K · 6 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 4 笔2026-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $169.6K · 9 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $153.1K · 8 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-08进口 $31.4K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-09进口 $528.1K · 2 笔出口 $87.8K · 4 笔2024-10进口 $100.9K · 2 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-11进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $203.3K · 6 笔2025-01进口 $60.8K · 2 笔出口 $352.4K · 6 笔2025-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $117.8K · 6 笔2025-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $233.2K · 4 笔2025-04进口 $35.6K · 3 笔出口 $192.4K · 11 笔2025-05进口 $74.9K · 7 笔出口 $342.1K · 10 笔2025-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $350.0K · 10 笔2025-07进口 $93.0K · 7 笔出口 $514.9K · 16 笔2025-08进口 $36.9K · 3 笔出口 $204.3K · 9 笔2025-09进口 $105.0K · 8 笔出口 $418.8K · 12 笔2025-10进口 $51.6K · 4 笔出口 $178.7K · 8 笔2025-11进口 $55.9K · 4 笔出口 $145.1K · 6 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $182.2K · 6 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $70.3K · 2 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 4 笔2026-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603798761
企查查编码QVNPHX9SJQ
成立日期2021-03-24
联系地址(Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIN CHENG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp H, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84911616210
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
702000其他玻璃制品
830990贱金属盖
721230镀锌钢带
842230灌装封口机
847529玻璃加工机械
851580其他焊接机
250830粘土及耐火土
250860粘土及莫来石
251320天然磨料

出口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
830990贱金属盖
701090玻璃容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.67M
越南2$35.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南184$4.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Sunshine Industry Co., Ltd.中国58$1.40M制鞋机械、皮革加工机械
Xuzhou Suchuan Glass Products Co., Ltd.中国7$86.3K玻璃容器、其他玻璃制品
Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd.中国4$68.0K非玻塑灯具零件、静止变流器
NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国香港2$30.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国2$26.9K糖果、其他加工水果
GZ Zhan Li Trading Ltd.中国1$18.1KPVC泡沫板、弹性针织布
Fleming International Vietnam Ltd.越南1$17.9K蜡烛、室内香水
Fleming International Co., Ltd.越南1$17.9K其他纸废料、其他塑料废料
Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd.中国1$17.5KLED灯具、其他塑料制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$14.2K其他塑料制品、LED灯具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Co., Ltd.越南93$2.34M瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Vietnam Ltd.越南89$2.33M瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Peaktop (Vietnam) Ltd.越南2$10.5K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他玻璃制品GZ Zhan Li Trading Ltd.中国$368
2026-04-02其他锡制品GZ Zhan Li Trading Ltd.中国$2.7K
2026-04-02其他玻璃制品GZ Zhan Li Trading Ltd.中国$5.9K
2026-04-02其他玻璃制品GZ Zhan Li Trading Ltd.中国$368
2026-04-02其他锡制品GZ Zhan Li Trading Ltd.中国$2.7K
2026-04-02其他玻璃制品GZ Zhan Li Trading Ltd.中国$5.9K
2026-02-04玻璃容器NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$12.7K
2026-02-04玻璃容器NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$2.9K
2026-01-26玻璃容器NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$8.2K
2026-01-26玻璃容器NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD中国$6.4K

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-12贱金属盖Fleming International Vietnam Ltd.越南$3.0K
2026-05-12贱金属盖Fleming International Vietnam Ltd.越南$1.2K
2026-05-12贱金属盖Fleming International Vietnam Ltd.越南$2.6K
2026-05-11贱金属盖Fleming International Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-11贱金属盖Fleming International Co., Ltd.越南$2.6K
2026-05-11贱金属盖Fleming International Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-14其他玻璃制品Fleming International Vietnam Ltd.越南$467
2026-04-14其他玻璃制品Fleming International Vietnam Ltd.越南$467
2026-04-14其他玻璃制品Fleming International Vietnam Ltd.越南$25
2026-04-14其他玻璃制品Fleming International Vietnam Ltd.越南$25

相关企业 · 同类产品

Min Cheng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →