Min Cheng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH MIN CHENG
81
进口笔数
184
出口笔数
$1.71M
进口金额
$4.68M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-05-12
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603798761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHX9SJQ |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | (Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIN CHENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp H, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911616210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847529 | 玻璃加工机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 251320 | 天然磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.67M |
| 越南 | 2 | $35.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 184 | $4.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.40M | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Xuzhou Suchuan Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.3K | 玻璃容器、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.0K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $30.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 糖果、其他加工水果 |
| GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | PVC泡沫板、弹性针织布 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 蜡烛、室内香水 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他塑料制品、LED灯具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 93 | $2.34M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 89 | $2.33M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他玻璃制品 | GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-04-02 | 其他锡制品 | GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 其他玻璃制品 | GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-02 | 其他玻璃制品 | GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-04-02 | 其他锡制品 | GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 其他玻璃制品 | GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-04 | 玻璃容器 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-04 | 玻璃容器 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 玻璃容器 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-26 | 玻璃容器 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 贱金属盖 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-05-12 | 贱金属盖 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-12 | 贱金属盖 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-11 | 贱金属盖 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-11 | 贱金属盖 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-11 | 贱金属盖 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $467 |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $467 |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $25 |