Dong Hoa Special Steel One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THéP ĐặC BIệT ĐôNG HòA
52
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702542023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73X75UX |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 17/10 Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÉP ĐẶC BIỆT ĐÔNG HÒA |
| 企业英文名称 | DONG HOA SPECIAL STEEL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/10 Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0963954339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $4.67M |
| 中国台湾 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Sage Ltd. | 中国台湾 | 25 | $2.37M | 合金钢棒材、手工带锯条 |
| Oriental Sage Ltd. | 日本 | 27 | $2.31M | 合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $78.7K |
| 2026-04-18 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $78.7K |
| 2026-04-17 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $78.7K |
| 2026-04-17 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $78.7K |
| 2026-04-09 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $81.3K |
| 2026-04-09 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $81.3K |
| 2026-04-01 | 手工带锯条 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $73.7K |
| 2026-04-01 | 手工带锯条 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 合金钢棒材 | Oriental Sage Ltd. | 日本 | $73.7K |