Viet Nam Cosmos Advance Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADVANCE MATERIALS COSMOS VIệT NAM
70
进口笔数
87
出口笔数
$2.24M
进口金额
$702.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315513929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFCBVK6 |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | Số 08, Tầng 11, Tháp R1, The EverRich, Số 968 Đường 3 Tháng 2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADVANCE MATERIALS COSMOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM COSMOS ADVANCE MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, Tầng 11, Tháp R1, The EverRich, Số 968 Đường 3 Tháng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862642585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.23M |
| 越南 | 1 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $558.6K |
| 中国香港 | 26 | $101.8K |
| 中国 | 1 | $41.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Cosmos Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.16M | 橡胶促进剂、其他催化剂制剂 |
| Zhuhai Cosmos Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.02M | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Cosmos Chemical Materials Inc. | 中国 | 1 | $33.8K | 橡胶促进剂、其他无机碱 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 充气球、聚氨酯纺织物 |
| ZHUHAI COSMOS CHEMICALS CO LTD | 中国香港 | 4 | $9.4K | 初级硅氧烷、其他多硫化物 |
| TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $390 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Henan Baiqidali Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106 | 季戊四醇、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $243.6K | 非注塑模具、研磨粉/粒 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $81.5K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Fitday Enterprise Ltd. | 中国 | 18 | $58.3K | 橡胶塑料鞋件、未硫化橡胶片 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 16 | $36.6K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.4K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂 |
| FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 5 | $33.4K | 非黑印刷油墨、合成纤维缝纫线 |
| Fitday Enterprise Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 橡胶塑料鞋件、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $10.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $9.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $38 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $37 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $46 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $36 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $46 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $38 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $38 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $37 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $36 |
| 2026-04-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $38 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 橡胶促进剂 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $190 |
| 2026-04-16 | 橡胶促进剂 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 橡胶促进剂 | FITDAY ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 橡胶促进剂 | FITDAY ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $940 |
| 2026-03-26 | 其他多硫化物 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 其他多硫化物 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 橡胶促进剂 | VIETNAM TANAWAY CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 橡胶促进剂 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $1.2K |