Long Star (Vietnam) Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 904 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ LONG STAR (VIệT NAM)

282
进口笔数
904
出口笔数
$18.21M
进口金额
$32.34M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $246.9K · 8 笔2023-09进口 $126.4K · 2 笔出口 $678.4K · 21 笔2023-10进口 $246.7K · 9 笔出口 $665.6K · 24 笔2023-11进口 $419.6K · 7 笔出口 $1.30M · 27 笔2023-12进口 $376.3K · 8 笔出口 $834.7K · 28 笔2024-01进口 $307.4K · 7 笔出口 $1.46M · 33 笔2024-02进口 $762.9K · 7 笔出口 $855.8K · 18 笔2024-03进口 $754.1K · 11 笔出口 $924.4K · 28 笔2024-04进口 $929.6K · 8 笔出口 $716.6K · 22 笔2024-05进口 $240.4K · 7 笔出口 $840.2K · 28 笔2024-06进口 $482.8K · 7 笔出口 $486.7K · 18 笔2024-07进口 $224.9K · 4 笔出口 $1.02M · 21 笔2024-08进口 $323.1K · 6 笔出口 $1.10M · 25 笔2024-09进口 $482.8K · 11 笔出口 $951.7K · 25 笔2024-10进口 $627.0K · 11 笔出口 $924.3K · 26 笔2024-11进口 $838.1K · 9 笔出口 $997.0K · 26 笔2024-12进口 $338.7K · 9 笔出口 $631.6K · 18 笔2025-01进口 $652.9K · 11 笔出口 $675.7K · 15 笔2025-02进口 $507.4K · 9 笔出口 $903.2K · 27 笔2025-03进口 $433.4K · 9 笔出口 $502.0K · 17 笔2025-04进口 $81.7K · 2 笔出口 $910.7K · 24 笔2025-05进口 $385.0K · 7 笔出口 $873.1K · 17 笔2025-06进口 $305.2K · 6 笔出口 $965.9K · 23 笔2025-07进口 $453.1K · 6 笔出口 $871.5K · 27 笔2025-08进口 $794.9K · 9 笔出口 $745.9K · 32 笔2025-09进口 $303.0K · 10 笔出口 $788.8K · 25 笔2025-10进口 $150.9K · 4 笔出口 $798.1K · 23 笔2025-11进口 $403.1K · 6 笔出口 $810.6K · 23 笔2025-12进口 $386.5K · 5 笔出口 $655.6K · 22 笔2026-01进口 $408.3K · 10 笔出口 $771.8K · 28 笔2026-02进口 $611.5K · 5 笔出口 $575.2K · 21 笔2026-03进口 $599.7K · 8 笔出口 $884.5K · 30 笔2026-04进口 $1.66M · 13 笔出口 $1.18M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $246.9K · 8 笔2023-09进口 $126.4K · 2 笔出口 $678.4K · 21 笔2023-10进口 $246.7K · 9 笔出口 $665.6K · 24 笔2023-11进口 $419.6K · 7 笔出口 $1.30M · 27 笔2023-12进口 $376.3K · 8 笔出口 $834.7K · 28 笔2024-01进口 $307.4K · 7 笔出口 $1.46M · 33 笔2024-02进口 $762.9K · 7 笔出口 $855.8K · 18 笔2024-03进口 $754.1K · 11 笔出口 $924.4K · 28 笔2024-04进口 $929.6K · 8 笔出口 $716.6K · 22 笔2024-05进口 $240.4K · 7 笔出口 $840.2K · 28 笔2024-06进口 $482.8K · 7 笔出口 $486.7K · 18 笔2024-07进口 $224.9K · 4 笔出口 $1.02M · 21 笔2024-08进口 $323.1K · 6 笔出口 $1.10M · 25 笔2024-09进口 $482.8K · 11 笔出口 $951.7K · 25 笔2024-10进口 $627.0K · 11 笔出口 $924.3K · 26 笔2024-11进口 $838.1K · 9 笔出口 $997.0K · 26 笔2024-12进口 $338.7K · 9 笔出口 $631.6K · 18 笔2025-01进口 $652.9K · 11 笔出口 $675.7K · 15 笔2025-02进口 $507.4K · 9 笔出口 $903.2K · 27 笔2025-03进口 $433.4K · 9 笔出口 $502.0K · 17 笔2025-04进口 $81.7K · 2 笔出口 $910.7K · 24 笔2025-05进口 $385.0K · 7 笔出口 $873.1K · 17 笔2025-06进口 $305.2K · 6 笔出口 $965.9K · 23 笔2025-07进口 $453.1K · 6 笔出口 $871.5K · 27 笔2025-08进口 $794.9K · 9 笔出口 $745.9K · 32 笔2025-09进口 $303.0K · 10 笔出口 $788.8K · 25 笔2025-10进口 $150.9K · 4 笔出口 $798.1K · 23 笔2025-11进口 $403.1K · 6 笔出口 $810.6K · 23 笔2025-12进口 $386.5K · 5 笔出口 $655.6K · 22 笔2026-01进口 $408.3K · 10 笔出口 $771.8K · 28 笔2026-02进口 $611.5K · 5 笔出口 $575.2K · 21 笔2026-03进口 $599.7K · 8 笔出口 $884.5K · 30 笔2026-04进口 $1.66M · 13 笔出口 $1.18M · 27 笔

工商档案

企业注册号0801227796
企查查编码QVNGRW8CQH
成立日期2017-11-27
联系地址Lô đất số IN9.1 khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ LONG STAR (VIỆT NAM)
企业英文名称LONG STAR (VIETNAM) TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số IN9.1 khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
邮箱wangrebecca27@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本717.8903亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
281122二氧化硅
340490人造蜡
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390220烯烃聚合物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
292700重氮偶氮化合物
281700锌氧化物
390190其他乙烯聚合物
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
292700重氮偶氮化合物
381210橡胶促进剂
320611二氧化钛颜料
400821硫化橡胶板片
281700锌氧化物
400299其他合成橡胶
320619二氧化钛颜料(<80%)
390190其他乙烯聚合物
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国174$13.63M
日本30$1.35M
中国台湾41$1.34M
韩国10$920.5K
沙特阿拉伯10$818.7K
印度尼西亚5$82.5K
越南12$61.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
塞舌尔697$21.71M
越南247$9.82M
印度尼西亚4$249.4K
中国1$59.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fully Loaded International Ltd.中国152$11.19M橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Fully Loaded International Ltd.塞舌尔35$3.27M橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Fully Loaded International Ltd.日本28$1.27M丁苯/羧基丁苯橡胶、EPDM橡胶
Fully Loaded International Ltd.中国台湾37$1.26M橡胶促进剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Fully Loaded International Ltd.韩国9$831.8K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Fully Loaded International Ltd.沙特阿拉伯4$226.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、二氧化钛颜料
Fully Loaded International Ltd.印度尼西亚5$82.5K工业脂肪酸
Fully Loaded International Ltd.越南10$49.4K硫化橡胶板片、大理石子
Fully Loaded International Ltd.新加坡1$34.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Ease Success International Ltd.越南1$3.9K其他合成橡胶、橡胶促进剂

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Annora Vietnam Co., Ltd.塞舌尔123$9.60M重氮偶氮化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
PT Shoetown Ligund Indonesia印度尼西亚29$2.33M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非注塑模具
Golden Victory Vietnam Co., Ltd.越南37$2.19M装饰流苏、锌氧化物
Fully Loaded International Ltd.塞舌尔60$2.10M橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Giay Roll Sport Vietnam Co., Ltd.塞舌尔29$1.09M重氮偶氮化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Ngoc Te Paper Co., Ltd.塞舌尔56$536.4K重氮偶氮化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Aurora Vietnam Industrial Paper Co., Ltd.越南32$474.8K硫化橡胶板片、合成纤维缝纫线
Oceanic Star International Pte. Ltd.新加坡65$330.3K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Ngoc Hung Co., Ltd.塞舌尔38$286.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、处理纺织物
Vega Balls Vietnam Co., Ltd.塞舌尔50$169.9K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23锌氧化物Fully Loaded International Ltd.中国$78.0K
2026-04-23锌氧化物Fully Loaded International Ltd.中国$78.0K
2026-04-23锌氧化物Fully Loaded International Ltd.中国$78.0K
2026-04-23锌氧化物Fully Loaded International Ltd.中国$78.0K
2026-04-22重氮偶氮化合物Fully Loaded International Ltd.中国$145.0K
2026-04-22重氮偶氮化合物Fully Loaded International Ltd.中国$145.0K
2026-04-21丁苯/羧基丁苯橡胶Fully Loaded International Ltd.中国$73.3K
2026-04-21丁苯/羧基丁苯橡胶Fully Loaded International Ltd.中国$73.3K
2026-04-20锌氧化物Fully Loaded International Ltd.中国$78.0K
2026-04-20锌氧化物Fully Loaded International Ltd.中国$78.0K

出口(共 904)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡胶促进剂Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$4.5K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$495
2026-04-24重氮偶氮化合物Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$12.9K
2026-04-24硫化橡胶板片Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$5.1K
2026-04-24橡胶促进剂Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$413
2026-04-24重氮偶氮化合物Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$31.2K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$5.9K
2026-04-24重氮偶氮化合物Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$63.8K
2026-04-24二氧化钛颜料Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$42.4K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)Fully Loaded International Ltd.塞舌尔$12.8K

相关企业 · 同类产品

Long Star (Vietnam) Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →