Long Star (Vietnam) Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 904 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ LONG STAR (VIệT NAM)
282
进口笔数
904
出口笔数
$18.21M
进口金额
$32.34M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801227796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRW8CQH |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Lô đất số IN9.1 khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ LONG STAR (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LONG STAR (VIETNAM) TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số IN9.1 khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 邮箱 | wangrebecca27@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 717.8903亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $13.63M |
| 日本 | 30 | $1.35M |
| 中国台湾 | 41 | $1.34M |
| 韩国 | 10 | $920.5K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $818.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $82.5K |
| 越南 | 12 | $61.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 697 | $21.71M |
| 越南 | 247 | $9.82M |
| 印度尼西亚 | 4 | $249.4K |
| 中国 | 1 | $59.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fully Loaded International Ltd. | 中国 | 152 | $11.19M | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | 35 | $3.27M | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Fully Loaded International Ltd. | 日本 | 28 | $1.27M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、EPDM橡胶 |
| Fully Loaded International Ltd. | 中国台湾 | 37 | $1.26M | 橡胶促进剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Fully Loaded International Ltd. | 韩国 | 9 | $831.8K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Fully Loaded International Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $226.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、二氧化钛颜料 |
| Fully Loaded International Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $82.5K | 工业脂肪酸 |
| Fully Loaded International Ltd. | 越南 | 10 | $49.4K | 硫化橡胶板片、大理石子 |
| Fully Loaded International Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Ease Success International Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他合成橡胶、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annora Vietnam Co., Ltd. | 塞舌尔 | 123 | $9.60M | 重氮偶氮化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| PT Shoetown Ligund Indonesia | 印度尼西亚 | 29 | $2.33M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非注塑模具 |
| Golden Victory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $2.19M | 装饰流苏、锌氧化物 |
| Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | 60 | $2.10M | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Giay Roll Sport Vietnam Co., Ltd. | 塞舌尔 | 29 | $1.09M | 重氮偶氮化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Ngoc Te Paper Co., Ltd. | 塞舌尔 | 56 | $536.4K | 重氮偶氮化合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Aurora Vietnam Industrial Paper Co., Ltd. | 越南 | 32 | $474.8K | 硫化橡胶板片、合成纤维缝纫线 |
| Oceanic Star International Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $330.3K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Ngoc Hung Co., Ltd. | 塞舌尔 | 38 | $286.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、处理纺织物 |
| Vega Balls Vietnam Co., Ltd. | 塞舌尔 | 50 | $169.9K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 锌氧化物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-23 | 锌氧化物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-23 | 锌氧化物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-23 | 锌氧化物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-22 | 重氮偶氮化合物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $145.0K |
| 2026-04-22 | 重氮偶氮化合物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $145.0K |
| 2026-04-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-20 | 锌氧化物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-20 | 锌氧化物 | Fully Loaded International Ltd. | 中国 | $78.0K |
出口(共 904)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡胶促进剂 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $495 |
| 2026-04-24 | 重氮偶氮化合物 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶板片 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 橡胶促进剂 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $413 |
| 2026-04-24 | 重氮偶氮化合物 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $31.2K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 重氮偶氮化合物 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $63.8K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料 | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Fully Loaded International Ltd. | 塞舌尔 | $12.8K |