Sumo Drive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN ĐộNG SUMO
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702703425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0RUJQM |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | 6I/5, tỉnh lộ 43, khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HELION |
| 企业英文名称 | SUMO DRIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/30A khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02743765940 |
| 邮箱 | sumodrives@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.54M |
| 越南 | 1 | $69.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chuanken Electric Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.57M | 静止变流器、电力控制板 |
| Wenling Hande Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| Shenzhen Lensail Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 静止变流器 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $403 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-13 | 电气装置零件 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG CHUANKEN ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $11.4K |