Hanoi HTC Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI HTC Hà NộI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$26.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108331624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UCARMC |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Số 1, Tổ B, Làng Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HTC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI HTC CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Tổ B, Làng Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84986182923 |
| 邮箱 | lecuong217sg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ee5424741a7018237b5df9d4f339677d | 1 | $16.3K | ||
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 2 | $6.5K | 其他钢铁制品、氮 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $549 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2025-11-06 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2025-11-06 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM | 越南 | $792 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2025-11-06 | 窗式/壁挂空调 | — | 越南 | $11.3K |
| 2025-11-06 | 合金钢焊管 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $144 |
| 2025-11-06 | 其他硫化橡胶制品 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $56 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM | 越南 | $112 |
| 2025-11-06 | 80毫米以上U型钢 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM | 越南 | $45 |
| 2025-11-06 | 80毫米以上U型钢 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM | 越南 | $45 |