Sunset Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 686 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SUNSET

2
进口笔数
686
出口笔数
$1.5K
进口金额
$6.95M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 23 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $79.0K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 23 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $79.0K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 23 笔

工商档案

企业注册号0201961116
企查查编码QVN28VPFP3
成立日期2019-04-22
联系地址Số 3/90 đường 208, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUNSET
企业英文名称SUNSET TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6/277 đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84912479123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
820320钳子镊子
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
848180阀门龙头
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.1K
中国1$446

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南686$6.94M
日本1$802
法国1$115
中国1$68

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.1K其他电感器、变压器零件
Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.越南1$446其他通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南51$4.37M其他塑料制品、固定碳电阻
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南70$950.4K处理器及控制器、其他塑料制品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南108$489.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南72$277.2K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南53$168.6K木托盘、其他纸制品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南65$149.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南32$95.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南28$77.1K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南28$71.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.越南38$64.4K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27带接头绝缘电线Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2023-04-25其他钢铁制品Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.中国$120
2023-04-25其他钢铁制品Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.中国$326

出口(共 686)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他测量仪器Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$31
2026-07-31其他风扇Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$86
2026-07-31纸基研磨料Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$126
2026-07-31气动直线发动机Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$161
2026-07-31气动直线发动机Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$884
2026-07-31气动直线发动机Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$230
2026-07-31气动直线发动机Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$307
2026-07-31气动直线发动机Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$364
2026-07-31纸基研磨料Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$42
2026-07-31气动直线发动机Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$144

相关企业 · 同类产品

Sunset Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →