Sunset Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 625 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SUNSET
1
进口笔数
625
出口笔数
$446
进口金额
$6.72M
出口金额
2023-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201961116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28VPFP3 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Số 3/90 đường 208, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUNSET |
| 企业英文名称 | SUNSET TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/90 đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912479123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $446 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 625 | $6.71M |
| 日本 | 1 | $802 |
| 法国 | 1 | $115 |
| 中国 | 1 | $68 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $446 | 其他通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $4.35M | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 64 | $883.1K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 98 | $440.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $247.0K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 49 | $159.2K | 木托盘、其他纸制品 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $137.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 32 | $95.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $63.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $63.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $59.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 其他钢铁制品 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-25 | 其他钢铁制品 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 中国 | $326 |
出口(共 625)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 手动螺丝刀 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 手动螺丝刀 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-26 | 1000伏以下插头插座 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-26 | 塑料管 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $31 |