Viet Trung International Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Và XUấT NHậP KHẩU VIệT TRUNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$830.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110353223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATHQ98P |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Số 7 hẻm 1, ngách 38 ngõ 88 Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG INTERNATIONAL TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 hẻm 1, ngách 38 ngõ 88 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84989239297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $830.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $827.6K | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Guangdong A-OK Technology Grand Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 单相交流电机、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |