Khanh An Import Export Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHáNH AN
20
进口笔数
0
出口笔数
$617.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107722657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXBE2VD |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHANH AN IMPORT EXPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842462537063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $617.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f089d1e22fbc05a746f73ed7687b2fd9 | 12 | $436.8K | ||
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN CITY TOP DEAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |