HOANG LONG HYDRAULIC EQUIPMENT & MACHINERY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị THủY LựC HOàNG LONG
1
进口笔数
4
出口笔数
$6.5K
进口金额
$3.3K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2025-08-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401861077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR8DSR1 |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | 630-632 Ngô Quyền, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ THỦY LỰC HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG HYDRAULIC EQUIPMENT AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 630-632 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988906963 |
| 邮箱 | vietanhhydraulic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHANNES SCHUBACK & SOHNE HANDELSGESELLSCHAFT M.B.H & CO. | 德国 | 1 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | 1 | $951 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| VIET NAM TOKAI CO LTD | 越南 | 1 | $951 | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 泵零件 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE HANDELSGESELLSCHAFT M.B.H & CO. | 德国 | $6.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他电气开关 | VIET NAM TOKAI CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-08-29 | 液压直线马达 | VIET NAM TOKAI CO LTD | 越南 | $824 |
| 2025-08-28 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $127 |
| 2025-08-28 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $824 |
| 2024-01-19 | 气动直线发动机 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-01-19 | 气动直线发动机 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-01-19 | 气动直线发动机 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-01-19 | 气动直线发动机 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-01-19 | 气动直线发动机 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2024-01-19 | 气动直线发动机 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |