YNA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YNA
22
进口笔数
0
出口笔数
$110.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314844734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE2N2VT |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | 12/43 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YNA |
| 企业英文名称 | YNA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/43 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907055071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $47.0K |
| 印度 | 10 | $31.5K |
| 中国 | 3 | $17.3K |
| 英国 | 3 | $8.4K |
| 德国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Metals Netherlands B.V. | 荷兰 | 5 | $44.3K | 金属加工机刀、轧机零件 |
| NBS Engineering Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $31.5K | 8477机器零件、阀门龙头 |
| Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 离合器联轴器、其他钢铁制品 |
| ANDRITZ METALS USA INC | 美国 | 1 | $8.8K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Engineering Service & Supply Ltd. | 英国 | 3 | $8.4K | 60-180cmV带、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 金属加工机刀 | Andritz Metals Netherlands B.V. | 德国 | $2.8K |
| 2025-12-19 | 其他电气开关 | ENGINEERING SERVICE & SUPPLY LTD | 英国 | $375 |
| 2025-12-19 | 气动直线发动机 | ENGINEERING SERVICE & SUPPLY LTD | 英国 | $2.3K |
| 2025-11-12 | 金属加工机刀 | Andritz Metals Netherlands B.V. | 德国 | $3.4K |
| 2025-07-28 | 金属加工机刀 | ANDRITZ METALS NETHERLANDS BV | 荷兰 | $17.5K |
| 2025-07-15 | 其他离心泵 | NBS ENGINEERING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $6.1K |
| 2025-07-08 | 离合器联轴器 | WUHAN ZHONGLICHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $540 |
| 2025-07-08 | 离合器联轴器 | WUHAN ZHONGLICHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $224 |
| 2025-06-12 | 其他离心泵 | NBS ENGINEERING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $5.8K |
| 2025-02-03 | 泵零件 | NBS ENGINEERING SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $3.1K |