3K Producing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất 3k

96
进口笔数
87
出口笔数
$4.23M
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-12
最近出口
26
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-10进口 $133.0K · 2 笔出口 $28.1K · 2 笔2023-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-12进口 $50.1K · 3 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-01进口 $178.1K · 3 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-05进口 $229.4K · 4 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-06进口 $172.0K · 5 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $149.5K · 4 笔2024-08进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.7K · 4 笔出口 $165.2K · 4 笔2024-10进口 $106.8K · 2 笔出口 $149.1K · 3 笔2024-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $134.6K · 6 笔2024-12进口 $75.2K · 2 笔出口 $121.9K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 5 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $221.1K · 5 笔2025-04进口 $179.5K · 3 笔出口 $145.6K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $113.1K · 3 笔2025-06进口 $108.5K · 3 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $88.3K · 2 笔2025-08进口 $238.4K · 7 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-11进口 $154.0K · 3 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $87.6K · 2 笔2026-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $49.9K · 1 笔2026-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-04进口 $422.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-10进口 $133.0K · 2 笔出口 $28.1K · 2 笔2023-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-12进口 $50.1K · 3 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-01进口 $178.1K · 3 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-05进口 $229.4K · 4 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-06进口 $172.0K · 5 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $149.5K · 4 笔2024-08进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.7K · 4 笔出口 $165.2K · 4 笔2024-10进口 $106.8K · 2 笔出口 $149.1K · 3 笔2024-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $134.6K · 6 笔2024-12进口 $75.2K · 2 笔出口 $121.9K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 5 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $221.1K · 5 笔2025-04进口 $179.5K · 3 笔出口 $145.6K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $113.1K · 3 笔2025-06进口 $108.5K · 3 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $88.3K · 2 笔2025-08进口 $238.4K · 7 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-11进口 $154.0K · 3 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $87.6K · 2 笔2026-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $49.9K · 1 笔2026-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-04进口 $422.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302652869
企查查编码QVNX9MGD0R
成立日期2002-07-04
联系地址36/30/27 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT 3K
企业英文名称3K PRODUCING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/30/27 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02822151230
邮箱3kfoodproducing@3k.net.vn
官网www.raucauphasan3k.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
121221食用海藻
392330塑料容器
442191竹制木制品
170230葡萄糖浆
330210食品香料
842240包装机械
701342耐热厨房玻璃器皿
210310酱油
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
190590其他食品制剂
210390混合调味料
0902403公斤以上红茶
170490糖果
190219未煮意面
960310植物制扫帚
190230制备面食
210690其他食品制剂
190300木薯食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$4.05M
印度尼西亚8$181.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国71$2.08M
中国11$536.2K
越南12$457.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国15$1.59M植物粘液剂、食用海藻
Guangxi Lingshan County Yufeng Health Food Co., Ltd.中国14$896.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Guangxi Weiyan Food Co., Ltd.中国6$400.4K其他食品制剂
Jiangxi Changhui Food Co., Ltd.中国7$340.6K其他食品制剂
Jiangxi Yufresh Food Technology Co., Ltd.中国4$235.8K其他食品制剂
PT M & N INDONESIA印度尼西亚8$181.4K食品香料、工业用芳香物质
Jiangxi Suoya Foreign Trade Co., Ltd.中国5$107.9K竹制木制品、聚合物胶粘剂
Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd.中国5$64.7K葡萄糖浆、其他纤维素衍生物
Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$63.2K钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料
Guangzhou Jianxin Plastic Products Co., Ltd.中国4$49.8K塑料餐具、塑料容器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K & M Trading, Inc.美国55$2.00M其他食品制剂、盐及氯化钠
K&M Trading Inc.越南12$457.1K高淀粉木薯、冷冻甜玉米
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国5$293.8K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁
Wuzhou Manzhitang Food Development Co., Ltd.中国6$242.5K其他单一果蔬汁
Wuzhou Manzhitang Food Development Co., Ltd.美国1$81.4K其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22食用海藻SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD中国$84.8K
2026-04-22其他食品制剂SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD中国$19.0K
2026-04-22其他食品制剂SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD中国$19.0K
2026-04-22食用海藻SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD中国$84.8K
2026-04-08其他食品制剂GUANGXI WEIYAN FOOD CO LTD中国$60.0K
2026-04-08其他食品制剂GUANGXI WEIYAN FOOD CO LTD中国$60.0K
2026-04-02其他食品制剂JIANGXI YUFRESH FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$47.6K
2026-04-02其他食品制剂JIANGXI YUFRESH FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$47.6K
2026-03-14食品香料PT M & N INDONESIA印度尼西亚$23.9K
2026-03-14食品香料PT M & N INDONESIA印度尼西亚$2.0K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12木薯食品制剂K & M Trading, Inc.美国$663
2026-03-12木薯食品制剂K & M Trading, Inc.美国$1.3K
2026-03-12混合调味料K & M Trading, Inc.美国$1.7K
2026-03-12盐及氯化钠K & M Trading, Inc.美国$1.9K
2026-03-12糖果K & M Trading, Inc.美国$2.4K
2026-03-12混合调味料K & M Trading, Inc.美国$1.3K
2026-03-12制备面食K & M Trading, Inc.美国$3.3K
2026-03-12混合调味料K & M Trading, Inc.美国$2.7K
2026-03-12未煮意面K & M Trading, Inc.美国$1.8K
2026-03-12其他食品制剂K & M Trading, Inc.美国$2.5K

相关企业 · 同类产品

3K Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →