3K Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất 3k
96
进口笔数
87
出口笔数
$4.23M
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-12
最近出口
26
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302652869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9MGD0R |
| 成立日期 | 2002-07-04 |
| 联系地址 | 36/30/27 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT 3K |
| 企业英文名称 | 3K PRODUCING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/30/27 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02822151230 |
| 邮箱 | 3kfoodproducing@3k.net.vn |
| 官网 | www.raucauphasan3k.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 701342 | 耐热厨房玻璃器皿 |
| 210310 | 酱油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $4.05M |
| 印度尼西亚 | 8 | $181.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $2.08M |
| 中国 | 11 | $536.2K |
| 越南 | 12 | $457.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.59M | 植物粘液剂、食用海藻 |
| Guangxi Lingshan County Yufeng Health Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $896.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Guangxi Weiyan Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $400.4K | 其他食品制剂 |
| Jiangxi Changhui Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $340.6K | 其他食品制剂 |
| Jiangxi Yufresh Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $235.8K | 其他食品制剂 |
| PT M & N INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $181.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Jiangxi Suoya Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.9K | 竹制木制品、聚合物胶粘剂 |
| Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.7K | 葡萄糖浆、其他纤维素衍生物 |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.2K | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
| Guangzhou Jianxin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.8K | 塑料餐具、塑料容器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & M Trading, Inc. | 美国 | 55 | $2.00M | 其他食品制剂、盐及氯化钠 |
| K&M Trading Inc. | 越南 | 12 | $457.1K | 高淀粉木薯、冷冻甜玉米 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $293.8K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Wuzhou Manzhitang Food Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $242.5K | 其他单一果蔬汁 |
| Wuzhou Manzhitang Food Development Co., Ltd. | 美国 | 1 | $81.4K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食用海藻 | SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-22 | 食用海藻 | SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANGXI WEIYAN FOOD CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GUANGXI WEIYAN FOOD CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | JIANGXI YUFRESH FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | JIANGXI YUFRESH FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-03-14 | 食品香料 | PT M & N INDONESIA | 印度尼西亚 | $23.9K |
| 2026-03-14 | 食品香料 | PT M & N INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 木薯食品制剂 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $663 |
| 2026-03-12 | 木薯食品制剂 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 混合调味料 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 盐及氯化钠 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 糖果 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 混合调味料 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 制备面食 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-12 | 混合调味料 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 未煮意面 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | K & M Trading, Inc. | 美国 | $2.5K |