3K Producing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất 3k

112
进口笔数
92
出口笔数
$4.74M
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-05
最近出口
29
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-12进口 $50.1K · 3 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-01进口 $178.1K · 3 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-05进口 $229.4K · 4 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-06进口 $172.0K · 5 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $149.5K · 4 笔2024-08进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.7K · 4 笔出口 $165.2K · 5 笔2024-10进口 $106.8K · 2 笔出口 $149.1K · 3 笔2024-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $134.6K · 6 笔2024-12进口 $75.2K · 2 笔出口 $121.9K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 5 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $221.1K · 5 笔2025-04进口 $179.5K · 3 笔出口 $145.6K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $113.1K · 3 笔2025-06进口 $108.5K · 3 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $88.3K · 2 笔2025-08进口 $238.4K · 7 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-11进口 $154.0K · 3 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $87.6K · 2 笔2026-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $49.9K · 1 笔2026-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-04进口 $422.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $220.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $166.0K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $94.0K · 2 笔2023-12进口 $50.1K · 3 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-01进口 $178.1K · 3 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $113.3K · 4 笔2024-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-05进口 $229.4K · 4 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-06进口 $172.0K · 5 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $149.5K · 4 笔2024-08进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.7K · 4 笔出口 $165.2K · 5 笔2024-10进口 $106.8K · 2 笔出口 $149.1K · 3 笔2024-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $134.6K · 6 笔2024-12进口 $75.2K · 2 笔出口 $121.9K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 5 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-02进口 $47.6K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-03进口 $45.6K · 2 笔出口 $221.1K · 5 笔2025-04进口 $179.5K · 3 笔出口 $145.6K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $113.1K · 3 笔2025-06进口 $108.5K · 3 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $88.3K · 2 笔2025-08进口 $238.4K · 7 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-11进口 $154.0K · 3 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-12进口 $82.5K · 3 笔出口 $87.6K · 2 笔2026-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $49.9K · 1 笔2026-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 2 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-04进口 $422.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $220.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $166.0K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302652869
企查查编码QVNX9MGD0R
成立日期2002-07-04
联系地址36/30/27 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT 3K
企业英文名称3K PRODUCING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/30/27 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02822151230
邮箱3kfoodproducing@3k.net.vn
官网www.raucauphasan3k.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
392330塑料容器
121221食用海藻
442191竹制木制品
330210食品香料
842240包装机械
170230葡萄糖浆
701342耐热厨房玻璃器皿
130239植物粘液剂
210310酱油

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
190590其他食品制剂
210390混合调味料
0902403公斤以上红茶
170490糖果
190219未煮意面
960310植物制扫帚
190230制备面食
210690其他食品制剂
190300木薯食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$4.53M
印度尼西亚9$207.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国76$2.08M
中国11$536.2K
越南12$457.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国17$1.80M植物粘液剂、食用海藻
Guangxi Lingshan County Yufeng Health Food Co., Ltd.中国15$949.4K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Guangxi Weiyan Food Co., Ltd.中国7$460.3K其他食品制剂
Jiangxi Changhui Food Co., Ltd.中国7$340.6K其他食品制剂
Jiangxi Yufresh Food Technology Co., Ltd.中国5$283.4K其他食品制剂
PT M & N INDONESIA印度尼西亚9$207.3K食品香料、工业用芳香物质
Jiangxi Suoya Foreign Trade Co., Ltd.中国5$107.9K竹制木制品、聚合物胶粘剂
Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd.中国6$76.0K葡萄糖浆、其他纤维素衍生物
Zhongshan Guangyu Imp & Exp Co., Ltd.中国5$63.2K钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料
Guangzhou Jianxin Plastic Products Co., Ltd.中国4$49.8K塑料餐具、塑料容器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K & M Trading, Inc.美国72$2.00M盐及氯化钠、3公斤以上红茶
K&M Trading Inc.越南12$457.1K高淀粉木薯、冷冻甜玉米
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国5$293.8K墨鱼鱿鱼、冻墨鱼鱿鱼
Wuzhou Manzhitang Food Development Co., Ltd.中国6$242.5K其他单一果蔬汁
Wuzhou Manzhitang Food Development Co., Ltd.美国1$81.4K其他单一果蔬汁
HP TASTY FOODS INC美国2$2.7K混合调味料、混合蔬菜
U.S.TRADING CO.美国1$0竹笋制品、保藏伞菌菇

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30植物粘液剂Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国$97.5K
2026-07-30植物粘液剂Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国$26.6K
2026-07-27其他食品制剂ASHA CONFECTIONERY中国$4.8K
2026-07-24塑料容器Zhongshan Yufeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$11.4K
2026-07-22玻璃容器Hebei Cangzhou New Century Foreign Trade Co., Ltd.中国$14.5K
2026-07-06柠檬酸衍生物Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-06多元醇(山梨糖醇)Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-06碳酸氢钠Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-06碳酸钠Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-06其他纯糖Senmei Fine Chemical (Guangzhou) Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05SOY SAUCE 200 ML;SOY SAUCE 390 MLHP TASTY FOODS INC美国$0
2026-07-29酱油HP TASTY FOODS INC美国$1.3K
2026-07-29酱油HP TASTY FOODS INC美国$1.3K
2026-03-12木薯食品制剂K & M Trading, Inc.美国$663
2026-03-12木薯食品制剂K & M Trading, Inc.美国$1.3K
2026-03-12盐及氯化钠K & M Trading, Inc.美国$1.9K
2026-03-12混合调味料K & M Trading, Inc.美国$1.7K
2026-03-12糖果K & M Trading, Inc.美国$2.4K
2026-03-12混合调味料K & M Trading, Inc.美国$1.3K
2026-03-12制备面食K & M Trading, Inc.美国$3.3K

相关企业 · 同类产品

3K Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →