Vinh Vinh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH VĩNH THàNH
6
进口笔数
1
出口笔数
$144.1K
进口金额
$9.1K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2024-04-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702717354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH94T5S |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1281, Tờ bản đồ số 13, Đường DX02, Khu Phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH VINH THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1281, Tờ bản đồ số 13, Đường DX02, Khu Phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84972622297 |
| 邮箱 | congtyvinhvinhthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $144.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinboyuan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.1K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Hangzhou Sale To Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 聚酯长丝织物、染色化棉混纺布 |
| Suzhou City Sanjin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 染色聚酯布、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coreworld Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $9.1K | 聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 染色合成针织布 | SUZHOU CITY SANJIN TEXTILE | 中国 | $6.6K |
| 2023-10-12 | 染色合成针织布 | SUZHOU CITY SANJIN TEXTILE | 中国 | $8.0K |
| 2023-10-11 | 染色聚酯布 | SUZHOU CITY SANJIN TEXTILE | 中国 | $921 |
| 2023-10-11 | 染色聚酯布 | SUZHOU CITY SANJIN TEXTILE | 中国 | $5.6K |
| 2023-10-11 | 染色聚酯布 | SUZHOU CITY SANJIN TEXTILE | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-28 | 聚酯机织物 | ZHEJIANG XINBOYUAN FABRICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-28 | 聚酯机织物 | ZHEJIANG XINBOYUAN FABRICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-17 | 聚酯机织物 | ZHEJIANG XINBOYUAN FABRICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-07-17 | 聚酯机织物 | ZHEJIANG XINBOYUAN FABRICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-17 | 聚酯机织物 | ZHEJIANG XINBOYUAN FABRICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 聚酯机织物 | Coreworld Sdn. Bhd. | 越南 | $9.1K |