CAMX VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAMX VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301154247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGHNGF2 |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAMX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAMX VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987038761 |
| 邮箱 | hoangminhbbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $8.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $8.1K | 其他钢铁非螺纹件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $604 |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $296 |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $888 |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $139 |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $789 |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $296 |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-07-08 | 精炼铜条 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $789 |