DTH Packaging Printing Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN ấN BAO Bì DTH
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109636890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KJ4MD4 |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Số 1A-B4 Tập thể học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN ẤN BAO BÌ DTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A-B4 Tập thể học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84924469888 |
| 邮箱 | cophaninandth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $63.4K |
| 比利时 | 2 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Haimu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Foshan Blue Rabbit Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 聚合物胶粘剂、非农用喷雾器具 |
| Foshan Blue Rabbit Technology Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $13.0K | 非黑印刷油墨 |
| Beijing Dingli Xintong Technology Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $4.1K | 非黑印刷油墨、工业清洁制剂 |
| Dongguan Haidike Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 纸张切割机、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $775 |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $775 |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | HANGZHOU HAIMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |