Nhat Thang Trading & Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ NHậT THăNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$697.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316438632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9WUW5X |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | 78 Đường S7, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT THĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933903767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $697.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG ZESECO TECH CO.,LTD | 中国 | 2 | $389.7K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Changshu Keqiyen Business Department | 中国 | 5 | $104.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 5 | $104.6K | 非办公金属家具、体育器材 |
| Guangdong Vhoahang Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.2K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 光伏组件 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $39.6K |
| 2026-03-26 | 锂离子电池 | GUANGDONG ZESECO TECH CO.,LTD | 中国 | $191.3K |
| 2026-03-13 | 其他电气设备 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 电声扩音机组 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 其他电气设备 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $400 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 单个扬声器 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 单个扬声器 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.2K |