Goldtech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDTECH VINA
71
进口笔数
7
出口笔数
$3.22M
进口金额
$35.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-08
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108811973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM0X3MM |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDTECH VINA |
| 企业英文名称 | GOLDTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Đàu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0795582582 |
| 邮箱 | goldtechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $3.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $788.1K | 金属加工中心、数控钻床 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $594.0K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工中心 |
| Hongkong Hexing International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $463.4K | 数控钻床、非办公金属家具 |
| KAM Technology Ltd. | 中国 | 7 | $372.1K | 放电加工机床、金属加工中心 |
| Taizhou Feiyake International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $265.5K | 放电加工机床、机床零件 |
| Taizhou Ruite Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.5K | 放电加工机床、其他工艺机床 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $105.3K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 1 | $87.0K | 金属加工中心、机床零件附件 | |
| Dongguan Baolida Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 其他焊接机、非办公金属家具 |
| Shenzhen Hengguan Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 非数控铣床、放电加工机床 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧式非数控车床 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 金属加工中心 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-28 | 数控钻床 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 卧式非数控车床 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 金属加工中心 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 数控钻床 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 金属加工中心 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 金属加工中心 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 放电加工机床 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-01-05 | 放电加工机床 | CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM | 越南 | $8.6K |
| 2024-06-11 | 金属永磁体 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-05 | 金属永磁体 | ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-28 | 金属永磁体 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-22 | 非数控平面磨床 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-02-14 | 非数控平面磨床 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $6.8K |