Goldtech Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 放电加工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDTECH VINA

71
进口笔数
7
出口笔数
$3.22M
进口金额
$35.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-08
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $631.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $107.2K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $132.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.7K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $631.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $107.2K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $132.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.7K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $631.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108811973
企查查编码QVNJM0X3MM
成立日期2019-07-05
联系地址Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDTECH VINA
企业英文名称GOLDTECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đình Đàu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话0795582582
邮箱goldtechvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845630放电加工机床
845710金属加工中心
845921数控钻床
940320非办公金属家具
850511金属永磁体
820570手工工具及夹具
851580其他焊接机
846029非数控磨床
846019非数控平面磨床
903110平衡机

出口

HS 编码产品
850511金属永磁体
845630放电加工机床
846019非数控平面磨床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$3.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$35.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minamoto Machinery Co., Ltd.中国5$788.1K金属加工中心、数控钻床
Minamoto Machinery Co., Ltd.中国9$594.0K钢铁螺钉螺栓、金属加工中心
Hongkong Hexing International Co., Ltd.中国7$463.4K数控钻床、非办公金属家具
KAM Technology Ltd.中国7$372.1K放电加工机床、金属加工中心
Taizhou Feiyake International Trade Co., Ltd.中国5$265.5K放电加工机床、机床零件
Taizhou Ruite Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$149.5K放电加工机床、其他工艺机床
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国21$105.3K电力控制板、其他钢铁制品
Minamoto Machinery Co., Ltd.1$87.0K金属加工中心、机床零件附件
Dongguan Baolida Precision Machinery Co., Ltd.中国2$54.4K其他焊接机、非办公金属家具
Shenzhen Hengguan Precision Machinery Co., Ltd.中国2$48.9K非数控铣床、放电加工机床

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南1$8.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南1$8.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南1$6.8K其他塑料制品、磁铁及零件
Premo Vietnam Co., Ltd.越南1$6.8K其他塑料制品、其他铝制品
Endo Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K金属加工机刀、可互换钻具
VS Technology Co., Ltd.越南1$2.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28卧式非数控车床MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$1.2K
2026-04-28金属切割锯MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$2.5K
2026-04-28金属加工中心MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$35.0K
2026-04-28数控钻床MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$34.0K
2026-04-28卧式非数控车床MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$1.2K
2026-04-28金属加工中心MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$26.0K
2026-04-28数控钻床MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$34.0K
2026-04-28金属加工中心MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$26.0K
2026-04-28金属加工中心MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$35.0K
2026-04-28金属切割锯MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$2.5K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08放电加工机床INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$8.6K
2026-01-05放电加工机床CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM越南$8.6K
2024-06-11金属永磁体VS TECHNOLOGY CO LTD越南$2.0K
2023-12-05金属永磁体ENDO VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2023-11-28金属永磁体Endo Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2023-02-22非数控平面磨床PREMO VIETNAM CO LTD越南$6.8K
2023-02-14非数控平面磨床CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$6.8K

相关企业 · 同类产品

Goldtech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →