Thuong Thuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THượNG THượNG
21
进口笔数
4
出口笔数
$3.0K
进口金额
$29
出口金额
2025-03-20
最近进口
2025-12-08
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702580318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V6KHCE |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Số 17 Đường E, Khu TTHC Dĩ An, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯỢNG THƯỢNG |
| 企业英文名称 | THUONG THUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02743795997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 640320 | 皮革带凉鞋 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $2.6K |
| 中国 | 6 | $216 |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 4 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FITFIT | 日本 | 12 | $1.2K | 其他鞋靴、其他皮革鞋 |
| Happy Feet Plus | 美国 | 2 | $728 | 其他鞋靴 |
| Kenkoh Middle East Llc | 阿联酋 | 2 | $425 | 皮革带凉鞋、其他生皮 |
| Fitfit Co., Ltd. | 日本 | 1 | $400 | 纺织面料鞋、其他塑料制品 |
| Prime Asia Leather Corp. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $134 | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| FITFIT | 中国 | 3 | $58 | 山羊加工皮革 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.N. Leather Products Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $24 | 其他服装配件、印刷标签 |
| Life & Race Bangladesh | 孟加拉国 | 1 | $5 | 纤维纸板手提包、加工绵羊皮革 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他塑胶鞋 | FITFIT CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-03-20 | 其他塑胶鞋 | FITFIT CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-10-07 | 其他鞋靴 | FITFIT | 越南 | $37 |
| 2024-10-07 | 其他鞋靴 | FITFIT | 越南 | $187 |
| 2024-03-12 | 其他塑料制品 | FITFIT | 越南 | $25 |
| 2024-03-12 | 其他鞋靴 | FITFIT | 越南 | $211 |
| 2024-01-03 | 非板状硫化橡胶 | FITFIT | 越南 | $3 |
| 2024-01-03 | 橡胶塑料鞋件 | FITFIT | 越南 | $8 |
| 2024-01-03 | 其他鞋靴 | FITFIT | 越南 | $29 |
| 2023-08-13 | 其他鞋靴 | HAPPY FEET PLUS | 美国 | $200 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 加工绵羊皮革 | LIFE & RACE BANGLADESH | 孟加拉国 | $5 |
| 2023-10-23 | 其他服装配件 | M N LEATHER PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $2 |
| 2023-10-23 | 鞋靴零件 | M N LEATHER PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $10 |
| 2023-09-14 | 鞋靴零件 | M N LEATHER PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $12 |