MGH Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS MGH
- 邮箱414
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
2
进口笔数
64
出口笔数
$420
进口金额
$5
出口金额
2025-09-06
最近进口
2026-09-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310593254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ8WWNH |
| 成立日期 | 2011-01-19 |
| 联系地址 | Lầu 5, Mekong Tower, Số 235-241 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS MGH |
| 企业英文名称 | MGH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Mekong Tower, Số 235-241 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +842838485066 |
| 邮箱 | nguyen.van@mgh-logistics.com |
| 传真 | +842838485069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
| 美国 | 63 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DPEXI PRIVATE LIMITED | 2 | $420 | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osman Gune | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他零售药品 |
| MGH LOGISTICS INC | 美国 | 54 | $0 | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| CURRENT INTERNATIONAL FREIGHT | 美国 | 4 | $0 | 塑料家用制品、其他皮革制品 |
| Current International Freight Inc. | 美国 | 4 | $0 | 塑料家用制品、纸制桌布餐巾 |
| LEMAN USA INC. ON BEHALF OF | 美国 | 1 | $0 | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 其他形状肥皂 | DPEXI PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $405 |
| 2025-09-06 | 工业用芳香物质 | DPEXI PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $10 |
| 2025-09-04 | 工业用芳香物质 | DPEXI PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $5 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | WOMEN 74% POLYESTER 21% RAYON 5% SPANDEX KNIT PJ SET THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 650 CTNS WOMEN'S PANT KNITTED 77% COTTON 23% RECYCLED POLYESTER WOMEN'S HODDIE 77% COTTON 23% RECYCLED POLYESTER THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-16 | ACRYLIC SHELF, ACRYLIC SIDE TABLE, ACRYLIC CONSOLE | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-16 | ACRYLIC SHELF, ACRYLIC SIDE TABLE, ACRYLIC CONSOLE | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-26 | PORCELAIN TILES HS CODE: PI# SCAC CODE: MGHP HBL NO. HAN THIS SHIPMENT CONTAINS SOLID WOOD PACKING MATERIALS, BUT HAS BEEN FUMIGATED. | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-17 | CARTONS OF PEPPER MIX WHOLE LOADED ON PALLETS HSCODE : CARTONS OF PEPPER MIX WHOLE LOADED ON PALLETS HSCODE : (PACKAGES = PALLETS) N.WEIGHT: , KG | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-05 | LUXURY VINYL FLOORING HS CODE SCAC CODE: MGHP HBL NO. HAN | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-05 | LUXURY VINYL FLOORING HS CODE SCAC CODE: MGHP HBL NO. HAN | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-10-27 | GRANITE PRODUCTS (PAVERS,TREADS,SLABS) | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2025-10-27 | GRANITE PRODUCTS (PAVERS,TREADS,SLABS) | MGH LOGISTICS INC | 美国 | $0 |