Kite Way Express Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KITE WAY EXPRESS
2
进口笔数
354
出口笔数
$302
进口金额
$91.6K
出口金额
2024-03-05
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
278
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317703273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21NGB2F |
| 成立日期 | 2023-02-25 |
| 联系地址 | 38/79 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KITE WAY EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67B Đường T5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0854936505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120770 | 瓜子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $302 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 307 | $63.6K |
| 越南 | 106 | $17.6K |
| 挪威 | 1 | $4.5K |
| 加拿大 | 2 | $428 |
| 英国 | 1 | $230 |
| 中国香港 | 1 | $200 |
| 韩国 | 1 | $200 |
| 澳大利亚 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fred Metzger | 越南 | 1 | $174 | 混合香料、熏制虾类 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $111 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Fred Metzger | 美国 | 1 | $14 | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $3 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 278)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Tran | 美国 | 14 | $4.3K | 棉针织T恤及背心、皮革运动鞋 |
| Truc Nguyen | 越南 | 13 | $3.7K | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
| Thanh Truong | 美国 | 11 | $2.5K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Uyen Nguyen | 美国 | 4 | $1.9K | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| THANH TRUONG TRUONG | 美国 | 7 | $1.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Truc Nguyen | 美国 | 15 | $1.1K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Truong Thanh Thanh | 美国 | 5 | $1.1K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Truong Thanh | 美国 | 5 | $1.1K | 其他护肤品、其他护发品 |
| THANH TRUONG THANH | 美国 | 5 | $937 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Phuong Nguyen | 美国 | 7 | $774 | 棉针织T恤及背心、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 治疗按摩器具 | Fred Metzger | 越南 | $10 |
| 2024-03-05 | 其他钢铁制品 | Fred Metzger | 越南 | $3 |
| 2024-03-05 | 不锈钢家用制品 | Fred Metzger | 越南 | $1 |
| 2024-03-01 | 混合香料 | Fred Metzger | 越南 | $10 |
| 2024-03-01 | 瓜子 | Fred Metzger | 越南 | $3 |
| 2024-03-01 | 干制墨鱼鱿鱼 | Fred Metzger | 越南 | $12 |
| 2024-03-01 | 3公斤以上红茶 | Fred Metzger | 越南 | $6 |
| 2024-03-01 | 混合香料 | Fred Metzger | 越南 | $20 |
| 2024-03-01 | 瓷餐具 | Fred Metzger | 越南 | $24 |
| 2024-03-01 | 其他香料 | Fred Metzger | 越南 | $9 |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他护发品 | Thanh Truong | 美国 | $88 |
| 2026-07-31 | 其他护肤品 | Thanh Truong | 美国 | $15 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Thanh Truong | 美国 | $102 |
| 2026-07-29 | 盥洗皂制品 | Nguyen Thi Thuy Duong | 加拿大 | $5 |
| 2026-07-29 | 混合蔬菜 | Nguyen Thi Thuy Duong | 加拿大 | $32 |
| 2026-07-29 | 谷物制品 | Nguyen Thi Thuy Duong | 加拿大 | $17 |
| 2026-07-29 | 其他护发品 | THANH TRUONG THANH | 美国 | $150 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | THANH TRUONG THANH | 美国 | $12 |
| 2026-07-29 | 其他护肤品 | Nguyen Thi Thuy Duong | 加拿大 | $140 |
| 2026-07-29 | 其他护肤品 | THANH TRUONG THANH | 美国 | $54 |