Phuong Xanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

292
进口笔数
648
出口笔数
$5.92M
进口金额
$15.54M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $881.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $265.6K · 6 笔2023-10进口 $191.3K · 6 笔出口 $391.2K · 10 笔2023-11进口 $264.0K · 9 笔出口 $440.6K · 14 笔2023-12进口 $47.9K · 4 笔出口 $593.1K · 13 笔2024-01进口 $148.1K · 11 笔出口 $158.7K · 11 笔2024-02进口 $76.2K · 2 笔出口 $277.4K · 12 笔2024-03进口 $116.7K · 7 笔出口 $313.6K · 16 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $160.2K · 10 笔2024-05进口 $136.8K · 7 笔出口 $386.5K · 13 笔2024-06进口 $88.0K · 5 笔出口 $382.6K · 16 笔2024-07进口 $171.2K · 8 笔出口 $415.1K · 13 笔2024-08进口 $86.6K · 3 笔出口 $317.5K · 13 笔2024-09进口 $111.4K · 9 笔出口 $279.8K · 15 笔2024-10进口 $75.8K · 5 笔出口 $299.5K · 16 笔2024-11进口 $79.6K · 8 笔出口 $332.8K · 15 笔2024-12进口 $105.8K · 6 笔出口 $392.4K · 15 笔2025-01进口 $58.4K · 6 笔出口 $420.4K · 14 笔2025-02进口 $136.2K · 4 笔出口 $291.1K · 15 笔2025-03进口 $82.5K · 5 笔出口 $299.4K · 16 笔2025-04进口 $114.0K · 5 笔出口 $348.6K · 20 笔2025-05进口 $65.9K · 6 笔出口 $293.3K · 21 笔2025-06进口 $161.2K · 11 笔出口 $312.4K · 17 笔2025-07进口 $108.1K · 6 笔出口 $366.2K · 19 笔2025-08进口 $64.5K · 6 笔出口 $266.9K · 12 笔2025-09进口 $193.2K · 12 笔出口 $421.1K · 19 笔2025-10进口 $86.8K · 7 笔出口 $487.4K · 20 笔2025-11进口 $184.3K · 10 笔出口 $349.3K · 19 笔2025-12进口 $209.9K · 12 笔出口 $686.4K · 22 笔2026-01进口 $185.4K · 11 笔出口 $431.8K · 24 笔2026-02进口 $206.8K · 9 笔出口 $334.6K · 12 笔2026-03进口 $88.9K · 6 笔出口 $479.3K · 20 笔2026-04进口 $329.8K · 9 笔出口 $881.3K · 32 笔2026-05进口 $188.0K · 11 笔出口 $607.1K · 20 笔2026-06进口 $511.4K · 12 笔出口 $590.0K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 2 笔出口 $265.6K · 6 笔2023-10进口 $191.3K · 6 笔出口 $391.2K · 10 笔2023-11进口 $264.0K · 9 笔出口 $440.6K · 14 笔2023-12进口 $47.9K · 4 笔出口 $593.1K · 13 笔2024-01进口 $148.1K · 11 笔出口 $158.7K · 11 笔2024-02进口 $76.2K · 2 笔出口 $277.4K · 12 笔2024-03进口 $116.7K · 7 笔出口 $313.6K · 16 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $160.2K · 10 笔2024-05进口 $136.8K · 7 笔出口 $386.5K · 13 笔2024-06进口 $88.0K · 5 笔出口 $382.6K · 16 笔2024-07进口 $171.2K · 8 笔出口 $415.1K · 13 笔2024-08进口 $86.6K · 3 笔出口 $317.5K · 13 笔2024-09进口 $111.4K · 9 笔出口 $279.8K · 15 笔2024-10进口 $75.8K · 5 笔出口 $299.5K · 16 笔2024-11进口 $79.6K · 8 笔出口 $332.8K · 15 笔2024-12进口 $105.8K · 6 笔出口 $392.4K · 15 笔2025-01进口 $58.4K · 6 笔出口 $420.4K · 14 笔2025-02进口 $136.2K · 4 笔出口 $291.1K · 15 笔2025-03进口 $82.5K · 5 笔出口 $299.4K · 16 笔2025-04进口 $114.0K · 5 笔出口 $348.6K · 20 笔2025-05进口 $65.9K · 6 笔出口 $293.3K · 21 笔2025-06进口 $161.2K · 11 笔出口 $312.4K · 17 笔2025-07进口 $108.1K · 6 笔出口 $366.2K · 19 笔2025-08进口 $64.5K · 6 笔出口 $266.9K · 12 笔2025-09进口 $193.2K · 12 笔出口 $421.1K · 19 笔2025-10进口 $86.8K · 7 笔出口 $487.4K · 20 笔2025-11进口 $184.3K · 10 笔出口 $349.3K · 19 笔2025-12进口 $209.9K · 12 笔出口 $686.4K · 22 笔2026-01进口 $185.4K · 11 笔出口 $431.8K · 24 笔2026-02进口 $206.8K · 9 笔出口 $334.6K · 12 笔2026-03进口 $88.9K · 6 笔出口 $479.3K · 20 笔2026-04进口 $329.8K · 9 笔出口 $881.3K · 32 笔2026-05进口 $188.0K · 11 笔出口 $607.1K · 20 笔2026-06进口 $511.4K · 12 笔出口 $590.0K · 26 笔

工商档案

企业注册号0107977969
企查查编码QVNW09QUHP
成立日期2017-08-28
联系地址Tầng 25, khối B, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG XANH
企业英文名称PHUONG XANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842432010891
邮箱sales@phuongxanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
400821硫化橡胶板片
540751聚酯长丝织物
630710清洁用布
340290工业清洁制剂
391990自粘塑料片
960390扫帚刷子
722020冷轧不锈钢

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
400821硫化橡胶板片
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
960390扫帚刷子
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$3.92M
韩国109$2.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南513$12.90M
韩国51$1.33M
印度73$1.03M
美国9$182.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roadgreen Co., Ltd.韩国115$2.81M非泡沫塑料片、聚酯塑料片材
Roadgreen Co., Ltd.中国130$2.58M乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Sungjin Global Co., Ltd.韩国11$392.2K其他塑料片材、其他塑料制品
MSC Co., Ltd.韩国7$75.8K植物粘液剂、动植物着色料
Zenparts Industrial Ltd.中国6$31.0K扫帚刷子、传动轴及曲柄
HTM Co., Ltd.韩国7$14.2K非泡沫塑料片、自粘塑料片
Taein Silicone Co., Ltd.韩国5$8.7K初级硅氧烷
Foshan Huifu Polymer Materials Co., Ltd.中国3$100其他塑料片材、乙烯聚合物塑料
Suzhou Suyu Clean Technology Co., Ltd.中国2$70合成针织布、其他合纤长丝布
Greenway Electronics (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$51其他塑料片材

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南420$12.70M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Roadgreen Co., Ltd.韩国50$1.39M乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED印度74$1.05M非医用橡胶手套、自粘塑料卷
Roadgreen Co., Ltd.美国6$182.9K8486机器零件
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$71.2K通信设备零件、自粘塑料片
debcfd41a0628b018167256a81fa4b8412$60.8K
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南69$49.0K自粘塑料片、8471机器零件
Sungjin Global Co., Ltd.韩国2$22.1K其他铝制品、其他塑料制品
Nex Vina Co., Ltd.越南4$1.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$1.5K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚酯长丝织物Roadgreen Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-20聚酯长丝织物Roadgreen Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-19初级硅氧烷Taein Silicone Co., Ltd.韩国$620
2026-04-19初级硅氧烷Taein Silicone Co., Ltd.韩国$620
2026-04-19初级硅氧烷Taein Silicone Co., Ltd.韩国$620
2026-04-19初级硅氧烷Taein Silicone Co., Ltd.韩国$620
2026-04-15非泡沫塑料片Roadgreen Co., Ltd.中国$13.7K
2026-04-15非泡沫塑料片Roadgreen Co., Ltd.中国$19.0K
2026-04-15乙烯聚合物塑料Roadgreen Co., Ltd.中国$41.6K
2026-04-15非泡沫塑料片Roadgreen Co., Ltd.中国$13.7K

出口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29乙烯聚合物塑料FINE MS VINA Co., Ltd.越南$942
2026-04-29乙烯聚合物塑料FINE MS VINA Co., Ltd.越南$942
2026-04-28乙烯聚合物塑料Nex Vina Co., Ltd.越南$282
2026-04-28乙烯聚合物塑料Nex Vina Co., Ltd.越南$282
2026-04-27其他塑料片材Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-27乙烯聚合物塑料越南$282
2026-04-27乙烯聚合物塑料Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$593
2026-04-24聚酯长丝织物Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-24聚酯长丝织物Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-24聚酯长丝织物Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$23.6K

相关企业 · 同类产品

Phuong Xanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →