TSTM Solution Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSTM SOLUTION VINA
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$615.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301105338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9RCJR2 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà thương mại V-City, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSTM SOLUTION VINA |
| 企业英文名称 | TSTM SOLUTION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà thương mại V-City, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84985878084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $615.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $609.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 自粘塑料卷 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-09-06 | 聚酯塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-09-05 | 自粘塑料卷 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-09-05 | 聚酯塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-09-04 | PET塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $392 |
| 2025-09-04 | 聚酯塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $588 |
| 2025-09-04 | 自粘塑料卷 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-04 | 聚酯塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $868 |
| 2025-09-04 | 聚酯塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-28 | 自粘塑料片 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $358 |