AQ-FIX Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AQ - FIX VINA
10
进口笔数
328
出口笔数
$67.2K
进口金额
$819.6K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301123295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRGV0UV |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Tầng 2 (NR: Ông Phạm Văn Viện), Thôn Nam Viên, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AQ - FIX VINA |
| 企业英文名称 | AQ - FIX VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 105, đường Trương Định, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0866024001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $67.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 233 | $538.1K |
| 中国 | 93 | $278.1K |
| 中国香港 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $67.2K | 自粘塑料片、电气装置零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $452.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Maxford Industry (Chibi) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $98.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Vitalink Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $82.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Xiamen Huijing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $62.7K | PET塑料片材 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 54 | $57.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Biel Crystal (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $16.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $14.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.6K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Shenzhen CDL Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| BIEL Crystal Manufactory (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 通信设备零件、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2023-07-19 | 电气装置零件 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-30 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-30 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2023-06-30 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2023-06-30 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-30 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2023-05-16 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2023-05-16 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $509 |
| 2023-05-16 | 自粘塑料片 | Huizhou Hengxin Carter Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-07-31 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $782 |
| 2026-07-30 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-07-30 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $782 |
| 2026-07-28 | PET塑料片材 | Maxford Industry (Chibi) Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-14 | PET塑料片材 | Maxford Industry (Chibi) Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2026-06-29 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-06-29 | PET塑料片材 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $781 |