TRE Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRE FURNITURE
11
进口笔数
3
出口笔数
$23.6K
进口金额
$5.1K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-10-17
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314789956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ6QF17 |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | 46 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRE FURNITURE |
| 企业英文名称 | TRE FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822536743 |
| 邮箱 | longtrinh@tre-furniture.com |
| 官网 | www.tre-furniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660110 | 伞具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $20.2K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 英国 | 1 | $919 |
| 比利时 | 1 | $630 |
| 法国 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $4.7K |
| 巴林 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Pinghu Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.3K | 塑料涂层织物、化纤女式大衣 |
| Shaoxing Hali Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 印花人造纤维布、高强力粘胶布 |
| C2C | 美国 | 1 | $1.3K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Guangdong Chenhua New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 包覆橡胶绳、塑料棒材及型材 |
| Coast to Coast Designs, Inc. | 英国 | 1 | $919 | 其他亚麻织物、聚酯机织物 |
| Coast to Coast Designs, Inc. | 比利时 | 1 | $630 | 其他人造染色织物、混纺机织布 |
| Linshu Huawei Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $620 | 植物纤维制品 |
| Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | 1 | $420 | PVC涂层织物、聚酯机织物 |
| Coast to Coast Designs, Inc. | 法国 | 1 | $90 | 棉混纺染色布、装饰流苏 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast to Coast Designs, Inc. | 美国 | 1 | $4.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Rooms by Evripidou W.L.L. | 巴林 | 1 | $450 | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $378 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $113 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $88 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $126 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $653 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $266 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $239 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $113 |
| 2025-11-27 | 其他人造窄幅布 | ZHEJIANG PINGHU FOREIGN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $387 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 金属框架软垫椅 | COAST TO COAST DESIGNS INC | 美国 | $4.7K |
| 2025-10-16 | OUTDOOR LOUNGE CHAIR HS CODE: | COAST TO COAST DESIGNS | 美国 | $0 |
| 2023-11-06 | 伞具 | ROOMS BY EVRIPIDOU W L L | 巴林 | $450 |