Profarm Agricultural Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ NôNG NGHIệP PROFARM

92
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $688 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315066371
企查查编码QVNYV2RXM4
成立日期2018-05-23
联系地址Số P39, Đường Belice, Khu Park Riverside, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP PROFARM
企业英文名称PROFARM AGRICULTURAL TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F37 Đường Oril, Khu Park Riverside, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y
电话+84967268979
邮箱voduyxuyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902590测量仪器
903180其他测量仪器
903210自动控制仪器
853890电器装置零件
853710电力控制板
903289其他自动控制仪
902620压力测量仪
843629其他家禽机械
850440静止变流器
852411液晶显示模块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙36$1.42M
丹麦43$485.0K
中国13$39.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESPROGA SOLUCIONES, S.L.西班牙36$1.42M电力控制板、其他自动控制仪
DOL Sensors A丹麦33$377.8K测量仪器、其他测量仪器
DOL-Sensors A丹麦8$106.6K农用机械零件、测量仪器
Sensor & Control Co., Ltd.中国4$15.3K其他测量仪器、衡器零件
SENSOR & CONTROL CO., LTD.中国1$9.6K其他测量仪器
Wenzhou Kekai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$6.2K高压继电器、自动断路器
Hangzhou Tuoheng Weighing Instrument Co., Ltd.中国2$4.7K其他电路开关装置、其他测量仪器
Qingdao Shuangjunli Machinery Co., Ltd.韩国1$1.3K气体烟雾分析仪、自动控制仪器
Anhui Diweier Import & Export Co., Ltd.中国1$1.0K静止变流器、变压器零件
Skov A丹麦2$584农用机械零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$7.6K
2026-04-03测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$1.1K
2026-04-03其他测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$7.6K
2026-04-03测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$1.1K
2026-04-03液体气体测量仪DOL-SENSORS A丹麦$1.5K
2026-04-03其他测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$3.7K
2026-04-03测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$1.9K
2026-04-03其他测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$3.7K
2026-04-03液体气体测量仪DOL-SENSORS A丹麦$1.5K
2026-04-03测量仪器DOL-SENSORS A丹麦$1.9K

相关企业 · 同类产品

Profarm Agricultural Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →