Viet My Aluminum Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 铝箔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ALUMINIUM VIệT Mỹ

45
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $166.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110514022
企查查编码QVN67EMUE6
成立日期2023-10-19
联系地址Thôn Hoa Đường, Xã Trường Thịnh, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ALUMINIUM VIỆT MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngã ba cầu Lão, thôn Trung Thịnh, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0914556585
邮箱aluvietmy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔
392112PVC泡沫板
391990自粘塑料片
390190其他乙烯聚合物
732393不锈钢家用制品
350699其他粘合剂≤1kg
392062PET塑料片材
392590其他塑料建材
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo HJ Advanced Materials Co., Ltd.中国8$650.4K铝箔、玩具模型
Taizhou City Aoren Trading Co., Ltd.中国5$409.0K铝箔
Guangdong Jinbang Film Industry & Technology Co., Ltd.中国6$318.1K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Zhejiang Zhouyi Aluminium Industry Co., Ltd.中国3$234.8K铝箔、其他乙烯聚合物
Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd.中国2$178.6K铝箔、铝合金板材
Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd.中国4$91.0KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd.中国6$90.3KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Laiwu Huaying Plastics Co., Ltd.中国2$45.1K非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd.中国2$29.2K不锈钢家用制品、家具配件
Wenzhou Dingfu Export & Import Co., Ltd.中国2$14.4K其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他橡塑机械WUXI SONGHU XINRUI MACHINERY CO LTD中国$25.0K
2026-04-09其他橡塑机械WUXI SONGHU XINRUI MACHINERY CO LTD中国$25.0K
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$32.7K
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$361
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$11.5K
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$166
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$196
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$196
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$11.5K
2026-04-01自粘塑料片GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD.中国$32.7K

相关企业 · 同类产品

Viet My Aluminum Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →