Viet My Aluminum Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ALUMINIUM VIệT Mỹ
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110514022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67EMUE6 |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Hoa Đường, Xã Trường Thịnh, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ALUMINIUM VIỆT MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã ba cầu Lão, thôn Trung Thịnh, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0914556585 |
| 邮箱 | aluvietmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo HJ Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $650.4K | 铝箔、玩具模型 |
| Taizhou City Aoren Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $409.0K | 铝箔 |
| Guangdong Jinbang Film Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $318.1K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Zhouyi Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $234.8K | 铝箔、其他乙烯聚合物 |
| Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178.6K | 铝箔、铝合金板材 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Laiwu Huaying Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.1K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Wenzhou Dingfu Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | WUXI SONGHU XINRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | WUXI SONGHU XINRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $361 |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $166 |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $196 |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $196 |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GUANGDONG JINBANG FILM INDUSTRY & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $32.7K |