Vietnam Low Current Electric Equipment Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Điện Nhẹ Việt Nam
1
进口笔数
99
出口笔数
$16.0K
进口金额
$1.49M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104782023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQDD9F4 |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngõ 943/5, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LOW CURRENT ELECTRIC EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 943/5, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84903418698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $1.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 麦克风及支架、音频放大器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $759.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $732.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他电气设备 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-02-05 | 音频放大器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $742 |
| 2024-02-05 | 多扬声器箱体 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-02-05 | 其他电气设备 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-05 | 其他电气设备 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2024-02-05 | 多扬声器箱体 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-02-05 | 其他电气设备 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2024-02-05 | 多扬声器箱体 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $775 |
| 2024-02-05 | 音频放大器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-02-05 | 音频设备零件 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $250 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $739 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $526 |