Vietnam Low Current Electric Equipment Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Điện Nhẹ Việt Nam

1
进口笔数
99
出口笔数
$16.0K
进口金额
$1.49M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $73.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $73.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104782023
企查查编码QVNVQDD9F4
成立日期2010-06-30
联系地址Số nhà 23, ngõ 943/5, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LOW CURRENT ELECTRIC EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 23, ngõ 943/5, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84903418698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
851840音频放大器
851890音频设备零件
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
850440静止变流器
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$1.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国1$16.0K麦克风及支架、音频放大器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南50$759.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南49$732.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他电气设备GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$375
2024-02-05音频放大器GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$742
2024-02-05多扬声器箱体GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$3.0K
2024-02-05其他电气设备GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$1.2K
2024-02-05其他电气设备GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$693
2024-02-05多扬声器箱体GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$7.0K
2024-02-05其他电气设备GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$225
2024-02-05多扬声器箱体GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$775
2024-02-05音频放大器GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$1.7K
2024-02-05音频设备零件GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$250

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$716
2026-04-15其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-15其他塑料制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$739
2026-04-15其他塑料制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$526
2026-04-15其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$431
2026-04-15其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$304
2026-04-15其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$718
2026-04-15其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$526
2026-04-15其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$718
2026-04-15其他塑料制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$526

相关企业 · 同类产品

Vietnam Low Current Electric Equipment Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →