A AU Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị á âu
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$120.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106163396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS04XPSY |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 460/30 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 460/30 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904603688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $120.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $117.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 冷藏家具 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 冷藏家具 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 不锈钢家用制品 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $725 |
| 2026-03-10 | 不锈钢家用制品 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-03-09 | 不锈钢家用制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $166 |
| 2026-03-09 | 不锈钢家用制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $725 |
| 2025-03-21 | 工业干燥机 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $749 |
| 2025-03-21 | 其他制冷设备 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-20 | 其他制冷设备 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-20 | 工业干燥机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $749 |