GO HOANG CUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ HOàNG CườNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$321.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315533393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJC4RDC |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 430, tờ bản đồ số 7, Cụm Công nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GỖ HOÀNG CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LF8A-LF9, đường số 1, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02862692433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $321.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $321.8K | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-01-26 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2025-11-25 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $23.2K |
| 2025-07-30 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $23.8K |
| 2025-02-24 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2024-11-29 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2024-10-31 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2024-10-22 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2024-10-17 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $25.2K |
| 2024-03-25 | 其他不饱和聚酯 | LUXCHEM POLYMER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $24.8K |