Van An International Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他不饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế VạN AN

78
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801356079
企查查编码QVNM7B35MM
成立日期2021-05-13
联系地址Khu công nghiệp Gia Lộc, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN AN
企业英文名称VAN AN INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话983062681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
251110天然硫酸钡
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
340490人造蜡
283327硫酸钡
291440酮醇及酮醛
320649其他着色制剂
390461聚四氟乙烯
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$2.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinte Materials Science & Technology Co., Ltd.中国36$1.40M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Zhongshan Weixiang Chemical Powder Co., Ltd.中国8$464.5K其他丙烯酸聚合物、粘土及膨润土
Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd.中国9$331.5K制冷设备零件、其他饱和聚酯
Huangshan Huahui Technology Co., Ltd.中国3$151.8K其他三嗪化合物、其他丙烯酸聚合物
HK XINMEI GROUP LTD中国香港14$142.3K硫酸钡、天然硫酸钡
Shandong Jinhai Titanium Resources Technology Co., Ltd.中国2$98.6K二氧化钛颜料、钛氧化物
Anhui Meijia New Materials Co., Ltd.中国1$30.8K环氧树脂、其他饱和聚酯
Yichang KOC Advanced Materials Tech Co., Ltd.中国1$11.8K天然硫酸钡、硫酸钡
Guangdong Ximi New Material Technology Co., Ltd.中国1$20天然硫酸钡、硫酸钡
Beijing JKR Co., Ltd.中国1$10复合增塑剂、其他着色制剂

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K
2026-04-20其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$11.6K
2026-04-20其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K
2026-04-20其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$11.6K
2026-04-09天然硫酸钡YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD中国$2.4K
2026-04-09天然硫酸钡YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD中国$3.5K
2026-04-09天然硫酸钡YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD中国$2.4K
2026-04-09天然硫酸钡YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD中国$3.5K
2026-03-25其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-03-25其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$14.5K

相关企业 · 同类产品

Van An International Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →