Van An International Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế VạN AN
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801356079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7B35MM |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gia Lộc, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 983062681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinte Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.40M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Zhongshan Weixiang Chemical Powder Co., Ltd. | 中国 | 8 | $464.5K | 其他丙烯酸聚合物、粘土及膨润土 |
| Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $331.5K | 制冷设备零件、其他饱和聚酯 |
| Huangshan Huahui Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.8K | 其他三嗪化合物、其他丙烯酸聚合物 |
| HK XINMEI GROUP LTD | 中国香港 | 14 | $142.3K | 硫酸钡、天然硫酸钡 |
| Shandong Jinhai Titanium Resources Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.6K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Yichang KOC Advanced Materials Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Guangdong Ximi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 复合增塑剂、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-09 | 天然硫酸钡 | YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 天然硫酸钡 | YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 天然硫酸钡 | YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 天然硫酸钡 | YICHANG KOC ADVANCED MATERIALS TECH CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-25 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |