Thuan Thao International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế THUậN THảO
90
进口笔数
3
出口笔数
$832.6K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-10
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107625170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9BMXCJ |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THUẬN THẢO |
| 企业英文名称 | THUAN THAO INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 1, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842437970575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 75 | $775.9K |
| 中国 | 15 | $56.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | 60 | $705.2K | 齿轮及变速器、机床零件 |
| HSK TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 10 | $67.5K | 机床零件、螺纹螺母 |
| Wanshsin Seikou (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.4K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Pinsi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.2K | 轴承座、机床零件 |
| TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.6K | 工业机器人、机械零件 |
| Gui Qin (Kunshan) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 传动部件 |
| Foshan Otis Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $552 | 传动部件 |
| FU TAI TRANSMISSION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $504 | 齿轮及变速器 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $171 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $824 | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | WANSHSIN SEIKOU (HUNAN) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $567 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $452 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $875 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $317 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $290 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $903 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $684 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | TBI MOTION INTELLIGENCE CO LTD | 中国台湾 | $315 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 机床零件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-10 | 机床零件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $440 |
| 2026-03-10 | 齿轮及变速器 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-10 | 机床零件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $713 |
| 2026-03-10 | 螺纹螺母 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $135 |
| 2025-11-10 | 齿轮及变速器 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-11-10 | 机床零件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $372 |
| 2025-11-10 | 螺纹螺母 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $257 |
| 2025-11-10 | 机床零件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $312 |
| 2025-06-02 | 齿轮及变速器 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $824 |