Hong Minh Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Minh
19
进口笔数
0
出口笔数
$731.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302569480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1N3XRM |
| 成立日期 | 2002-04-04 |
| 联系地址 | 58/81 Đường Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842839485067 |
| 邮箱 | HONGMINHCOLTD@VNN.VN |
| 官网 | hongminhcorp.com |
| 传真 | 0838426096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $375.7K |
| 中国 | 12 | $309.0K |
| 泰国 | 1 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNG CHI Y C INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | 7 | $422.7K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Weima Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.0K | 扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机 |
| Linyi Grepo Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.3K | 带马达手动工具、其他割草机 |
| Chongqing Kibao Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 火花点火发动机零件、旋转活塞发动机 |
| Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Fusite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 旋转活塞发动机 | WEIMA AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 旋转活塞发动机 | WEIMA AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 旋转活塞发动机 | WEIMA AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 旋转活塞发动机 | WEIMA AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 旋转活塞发动机 | WEIMA AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 旋转活塞发动机 | WEIMA AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-02 | 其他割草机 | LINYI GREPO GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-04-09 | 非便携喷雾器 | YUNG CHI Y.C. INDUSTRIAL CO., | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-04-09 | 非便携喷雾器 | YUNG CHI Y.C. INDUSTRIAL CO., | 中国台湾 | $49.4K |
| 2024-12-09 | 非便携喷雾器 | YUNG CHI Y.C. INDUSTRIAL CO., | 中国台湾 | $3.7K |