Vietnam 3H Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOá Mỹ PHẩM 3H VIệT NAM
187
进口笔数
5
出口笔数
$1.73M
进口金额
$10.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109091044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBK71HK |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, TTTM V+ Hòa Bình, Số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ MỸ PHẨM 3H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM 3H COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, TTTM V+ Hòa Bình, Số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84949046186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 291713 | 壬二酸癸二酸 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293719 | 其他多肽激素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $901.1K |
| 中国 | 70 | $694.4K |
| 美国 | 6 | $106.2K |
| 西班牙 | 8 | $26.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $16 |
| 印度 | 1 | $10 |
| 印度尼西亚 | 4 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spec Chem Industry Inc. | 中国 | 21 | $255.3K | 其他多肽激素、其他杂环化合物 |
| SFC Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $184.7K | 非离子表面活性剂、其他诊断试剂 |
| KCC Silicone Corp. | 韩国 | 17 | $178.7K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| B & B Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $130.9K | 其他无环二元醇、其他醚醇衍生物 |
| FTC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $127.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Spec-Chem Industry Inc. | 中国 | 10 | $116.4K | 其他多肽激素、其他羧酸 |
| KCI Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $110.1K | 阳离子表面活性剂、其他纤维素醚 |
| Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $108.4K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Guangzhou StarTec Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.2K | 工业清洁制剂、其他有机表面活性剂 |
| Rich Bio Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $52.0K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio-Science Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $5.8K | 其他植物提取物 |
| EMPOWERING INNOVATIONS CO.,LTD | 1 | $5.1K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚乙二醇蜡 | GUANGZHOU DX CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 聚乙二醇蜡 | GUANGZHOU DX CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他氨基酚 | JIANGSU COLORIGIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-24 | 芳香胺 | JIANGSU COLORIGIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 间苯二酚及盐 | JIANGSU COLORIGIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他氨基酚 | JIANGSU COLORIGIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-24 | 间苯二酚及盐 | JIANGSU COLORIGIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 芳香胺 | JIANGSU COLORIGIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他酯类 | FTC KOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他酯类 | FTC KOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他植物提取物 | EMPOWERING INNOVATIONS CO.,LTD | — | $5.1K |
| 2025-11-19 | 其他植物提取物 | BIO-SCIENCE MARKETING SDN BHD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-07 | 其他植物提取物 | BIO-SCIENCE MARKETING SDN BHD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-11 | 其他植物提取物 | BIO-SCIENCE MARKETING SDN BHD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-26 | 其他植物提取物 | BIO-SCIENCE MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |