Victory Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,358 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHIếN THắNG

1,358
进口笔数
129
出口笔数
$234.54M
进口金额
$8.02M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
124
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.65M · 43 笔出口 $183.8K · 3 笔2023-11进口 $4.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.49M · 35 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-01进口 $3.42M · 31 笔出口 $203.2K · 4 笔2024-02进口 $4.53M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.40M · 29 笔出口 $709.7K · 12 笔2024-04进口 $5.18M · 45 笔出口 $401.4K · 7 笔2024-05进口 $4.92M · 41 笔出口 $798.7K · 12 笔2024-06进口 $3.20M · 31 笔出口 $338.6K · 3 笔2024-07进口 $3.99M · 28 笔出口 $523.8K · 7 笔2024-08进口 $3.81M · 31 笔出口 $451.4K · 7 笔2024-09进口 $5.09M · 32 笔出口 $178.1K · 3 笔2024-10进口 $4.24M · 35 笔出口 $375.5K · 5 笔2024-11进口 $4.40M · 35 笔出口 $119.9K · 2 笔2024-12进口 $9.49M · 69 笔出口 $301.0K · 6 笔2025-01进口 $8.05M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.51M · 85 笔出口 $326.6K · 4 笔2025-03进口 $7.54M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.01M · 44 笔出口 $53.6K · 2 笔2025-05进口 $7.98M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.48M · 23 笔出口 $358.6K · 6 笔2025-07进口 $5.27M · 17 笔出口 $100.3K · 2 笔2025-08进口 $3.65M · 20 笔出口 $159.9K · 5 笔2025-09进口 $5.82M · 21 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $7.61M · 32 笔出口 $315.3K · 5 笔2025-11进口 $6.60M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.52M · 40 笔出口 $116.8K · 2 笔2026-01进口 $7.34M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.17M · 31 笔出口 $127.8K · 5 笔2026-03进口 $10.26M · 42 笔出口 $376.9K · 7 笔2026-04进口 $6.81M · 17 笔出口 $635.9K · 4 笔2026-05进口 $7.86M · 31 笔出口 $195.3K · 3 笔2026-06进口 $12.10M · 25 笔出口 $223.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.65M · 43 笔出口 $183.8K · 3 笔2023-11进口 $4.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.49M · 35 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-01进口 $3.42M · 31 笔出口 $203.2K · 4 笔2024-02进口 $4.53M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.40M · 29 笔出口 $709.7K · 12 笔2024-04进口 $5.18M · 45 笔出口 $401.4K · 7 笔2024-05进口 $4.92M · 41 笔出口 $798.7K · 12 笔2024-06进口 $3.20M · 31 笔出口 $338.6K · 3 笔2024-07进口 $3.99M · 28 笔出口 $523.8K · 7 笔2024-08进口 $3.81M · 31 笔出口 $451.4K · 7 笔2024-09进口 $5.09M · 32 笔出口 $178.1K · 3 笔2024-10进口 $4.24M · 35 笔出口 $375.5K · 5 笔2024-11进口 $4.40M · 35 笔出口 $119.9K · 2 笔2024-12进口 $9.49M · 69 笔出口 $301.0K · 6 笔2025-01进口 $8.05M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.51M · 85 笔出口 $326.6K · 4 笔2025-03进口 $7.54M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.01M · 44 笔出口 $53.6K · 2 笔2025-05进口 $7.98M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.48M · 23 笔出口 $358.6K · 6 笔2025-07进口 $5.27M · 17 笔出口 $100.3K · 2 笔2025-08进口 $3.65M · 20 笔出口 $159.9K · 5 笔2025-09进口 $5.82M · 21 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $7.61M · 32 笔出口 $315.3K · 5 笔2025-11进口 $6.60M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.52M · 40 笔出口 $116.8K · 2 笔2026-01进口 $7.34M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.17M · 31 笔出口 $127.8K · 5 笔2026-03进口 $10.26M · 42 笔出口 $376.9K · 7 笔2026-04进口 $6.81M · 17 笔出口 $635.9K · 4 笔2026-05进口 $7.86M · 31 笔出口 $195.3K · 3 笔2026-06进口 $12.10M · 25 笔出口 $223.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300243857
企查查编码QVNC4VF952
成立日期2002-08-02
联系地址Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHIẾN THẮNG
企业英文名称CHIEN THANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842222226809
邮箱info@chienthangalumin.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
760110未锻轧铝
280469硅含量<99.99%
680610矿物棉
690320高铝耐火陶瓷
810411未锻轧镁
382499其他化学制剂
810419未锻轧镁
381600耐火混合料
760120未锻轧铝合金

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本325$90.15M
澳大利亚170$42.35M
美国471$34.52M
马来西亚19$14.20M
中国108$13.15M
印度尼西亚11$12.66M
沙特阿拉伯53$6.31M
新西兰45$4.54M
比利时9$3.01M
荷兰8$2.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$7.69M
新加坡1$329.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Onishi Metal Co., Ltd.日本89$42.68M铝废料
Wakoh Metal Co., Ltd.日本96$36.55M铝废料、钛矿砂
SA Recycling LLC美国182$13.24M其他钢铁废料、铝废料
Sims Global Commodities Pte. Ltd.新加坡164$8.96M铝废料、其他钢铁废料
Yiming International (HK) Co., Ltd.中国35$4.83M硅含量<99.99%、锰制品
MC3 RESOURCES INC.美国55$4.56M其他钢铁废料、铝废料
Solino Metal美国66$4.47M铝废料
Metro Group Inc.美国34$4.01M铝废料、其他钢铁废料
Mitsui Bussan Metals Co., Ltd.日本55$3.80M铝废料、铝合金型材
Newcon Inc日本46$3.46M其他钢铁废料、漂白浆废纸

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南42$2.59M其他钢铁制品、其他铝制品
Vietnam United Co., Ltd.越南22$1.71M合金钢棒材、其他钢铁制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南24$1.62M其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南19$989.4K易切削钢棒、其他液化石油气
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南17$636.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Global Visionary Aluminium Pte. Ltd.新加坡1$329.9K铝废料、未锻轧铝合金
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$139.1K其他钢铁制品、其他液化石油气
SSEP Vietnam Co., Ltd.越南2$16.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30功能机器零件SIMVIC RECYCLING INTERNATIONAL LIMITED中国香港$240
2026-06-29未锻轧铝Alton Resources International Pte. Ltd.澳大利亚$816.7K
2026-06-26铝废料Wakoh Metal Co., Ltd.日本$561.4K
2026-06-25非液体温度计WUHAN JIUSI MAOYU TRADING CO., LTD中国$40
2026-06-25未锻轧铝HUA CHIN ALUMINUM INDONESIA印度尼西亚$1.53M
2026-06-24铝废料Onishi Metal Co., Ltd.日本$815.4K
2026-06-22未锻轧镁Hongkong Mingshengyuan International Ltd.中国$119.5K
2026-06-18铝废料Onishi Metal Co., Ltd.日本$787.7K
2026-06-16硅含量<99.99%Alconix Corp.中国$272.0K
2026-06-16硅含量<99.99%Alconix Corp.中国$68.5K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18未锻轧铝合金Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$33.2K
2026-06-18未锻轧铝合金Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$42.8K
2026-06-09未锻轧铝合金BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$73.7K
2026-06-08未锻轧铝合金BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$73.7K
2026-05-19未锻轧铝合金BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$38.6K
2026-05-19未锻轧铝合金BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$22.4K
2026-05-15未锻轧铝合金BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$22.4K
2026-05-15未锻轧铝合金BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$38.6K
2026-05-08未锻轧铝合金Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$73.1K
2026-04-24未锻轧铝合金Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$74.5K

相关企业 · 同类产品

Victory Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →