Victory Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,358 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHIếN THắNG
1,358
进口笔数
129
出口笔数
$234.54M
进口金额
$8.02M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
124
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300243857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4VF952 |
| 成立日期 | 2002-08-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | CHIEN THANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842222226809 |
| 邮箱 | info@chienthangalumin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 810419 | 未锻轧镁 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 325 | $90.15M |
| 澳大利亚 | 170 | $42.35M |
| 美国 | 471 | $34.52M |
| 马来西亚 | 19 | $14.20M |
| 中国 | 108 | $13.15M |
| 印度尼西亚 | 11 | $12.66M |
| 沙特阿拉伯 | 53 | $6.31M |
| 新西兰 | 45 | $4.54M |
| 比利时 | 9 | $3.01M |
| 荷兰 | 8 | $2.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $7.69M |
| 新加坡 | 1 | $329.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onishi Metal Co., Ltd. | 日本 | 89 | $42.68M | 铝废料 |
| Wakoh Metal Co., Ltd. | 日本 | 96 | $36.55M | 铝废料、钛矿砂 |
| SA Recycling LLC | 美国 | 182 | $13.24M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Sims Global Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 164 | $8.96M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| Yiming International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $4.83M | 硅含量<99.99%、锰制品 |
| MC3 RESOURCES INC. | 美国 | 55 | $4.56M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Solino Metal | 美国 | 66 | $4.47M | 铝废料 |
| Metro Group Inc. | 美国 | 34 | $4.01M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| Mitsui Bussan Metals Co., Ltd. | 日本 | 55 | $3.80M | 铝废料、铝合金型材 |
| Newcon Inc | 日本 | 46 | $3.46M | 其他钢铁废料、漂白浆废纸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.59M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.71M | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.62M | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $989.4K | 易切削钢棒、其他液化石油气 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $636.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Global Visionary Aluminium Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $329.9K | 铝废料、未锻轧铝合金 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 功能机器零件 | SIMVIC RECYCLING INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $240 |
| 2026-06-29 | 未锻轧铝 | Alton Resources International Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $816.7K |
| 2026-06-26 | 铝废料 | Wakoh Metal Co., Ltd. | 日本 | $561.4K |
| 2026-06-25 | 非液体温度计 | WUHAN JIUSI MAOYU TRADING CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-06-25 | 未锻轧铝 | HUA CHIN ALUMINUM INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.53M |
| 2026-06-24 | 铝废料 | Onishi Metal Co., Ltd. | 日本 | $815.4K |
| 2026-06-22 | 未锻轧镁 | Hongkong Mingshengyuan International Ltd. | 中国 | $119.5K |
| 2026-06-18 | 铝废料 | Onishi Metal Co., Ltd. | 日本 | $787.7K |
| 2026-06-16 | 硅含量<99.99% | Alconix Corp. | 中国 | $272.0K |
| 2026-06-16 | 硅含量<99.99% | Alconix Corp. | 中国 | $68.5K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 未锻轧铝合金 | Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.2K |
| 2026-06-18 | 未锻轧铝合金 | Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42.8K |
| 2026-06-09 | 未锻轧铝合金 | BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73.7K |
| 2026-06-08 | 未锻轧铝合金 | BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73.7K |
| 2026-05-19 | 未锻轧铝合金 | BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38.6K |
| 2026-05-19 | 未锻轧铝合金 | BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.4K |
| 2026-05-15 | 未锻轧铝合金 | BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.4K |
| 2026-05-15 | 未锻轧铝合金 | BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38.6K |
| 2026-05-08 | 未锻轧铝合金 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $73.1K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $74.5K |