Kim Tin Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI KIM TíN ĐạT
60
进口笔数
43
出口笔数
$1.07M
进口金额
$198.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-27
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702644201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES4A0S6 |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Lô 5, đường số 18, KCN Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIM TÍN ĐẠT |
| 企业英文名称 | KIM TIN DAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5, đường số 18, KCN Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 280700 | 硫酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280610 | 盐酸 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.02M |
| 泰国 | 1 | $32.9K |
| 韩国 | 3 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $188.4K |
| 韩国 | 2 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 16 | $387.8K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Everyoung International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.8K | 液体流量计、过滤净化器零件 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.6K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Yardmen Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.6K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.3K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Wudi Xingya Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.4K | 其他硫酸盐 |
| Anhui Jucheng Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.4K | 其他丙烯酸聚合物、季铵化合物 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Anhui Tianrun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| KTurbo Inc. | 韩国 | 2 | $7.0K | 气动发动机、静止变流器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $70.4K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $60.0K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 10 | $57.6K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| KTurbo Inc. | 韩国 | 2 | $10.0K | 气动发动机、静止变流器 |
| Sheico Watersports (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $356 | 染色合成针织布、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | Welsconda Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Korea Turbo Inc. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-05-18 | 其他化学制剂 | Welsconda Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2026-05-04 | 其他硫酸盐 | Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-05-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Anhui Jucheng Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 其他硫酸盐 | Yardmen Supply Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 其他硫酸盐 | Yardmen Supply Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-13 | 其他硫酸盐 | Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-13 | 其他硫酸盐 | Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-25 | 其他硫酸盐 | Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 静止变流器 | Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2026-05-26 | 静止变流器 | Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2025-05-24 | 硫酸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $641 |
| 2025-05-22 | 硫酸 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $641 |
| 2025-03-05 | 硫酸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-02-26 | 硫酸 | Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2025-01-10 | 硫酸 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $655 |
| 2025-01-09 | 硫酸 | Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $655 |
| 2024-11-23 | 其他硫酸盐 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 硫酸 | Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |