Phuc Tien Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thép Phúc Tiến
76
进口笔数
0
出口笔数
$33.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101008460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UAQ6J9 |
| 成立日期 | 2000-05-03 |
| 联系地址 | Lô 03 - 9A cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÉP PHÚC TIẾN |
| 企业英文名称 | PHUC TIEN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 03 - 9A cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $30.97M |
| 日本 | 17 | $2.19M |
| 泰国 | 4 | $500.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $4.15M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $3.17M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.07M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $2.98M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.50M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $1.35M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 14 | $1.32M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.23M | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.23M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.1K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.1K |
| 2026-04-06 | 80毫米以上U型钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $59.7K |
| 2026-04-06 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $59.2K |
| 2026-04-06 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $113.1K |
| 2026-04-06 | 80毫米以上U型钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $59.7K |
| 2026-04-06 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $113.1K |
| 2026-04-06 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $59.2K |