P&R Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ P&R VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$284.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400964355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ5XM14 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Số 20, Tổ dân phố Hoàng Mai 1, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ P&R VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | P&R VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, Tổ dân phố Hoàng Mai 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0961998226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $284.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | 14 | $157.5K | 可互换冲压工具 |
| TNP Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.1K | 可互换冲压工具 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Tianjin Tianshichen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 可互换金属模具、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $353 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $578 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-07-28 | 可互换冲压工具 | Dongguan TNP Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |