Minh Tien Thinh Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MINH TIếN THịNH
2
进口笔数
2
出口笔数
$4.5K
进口金额
$13.0K
出口金额
2023-11-07
最近进口
2023-12-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312784367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAE7A11 |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | 103/6 Đường Phan Văn Hớn, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TIẾN THỊNH |
| 企业英文名称 | MINH TIEN THINH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/6 Đường Phan Văn Hớn, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902499497 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhiran Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET2C International Ltd. | 美国 | 1 | $10.2K | 塑料文具、铁路配件及信号设备 |
| ET2C International Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.7K | 塑料家用制品、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 塑料涂层织物 | SUZHOU ZHIRAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-17 | 网眼薄纱织物 | SUZHOU ZHIRAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-11 | 塑料涂层织物 | SUZHOU ZHIRAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $722 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 其他纺织制品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 美国 | $3.5K |
| 2023-12-25 | 其他纺织制品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-25 | 其他纺织制品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 美国 | $80 |
| 2023-12-25 | 其他纺织制品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 美国 | $4.3K |
| 2023-12-08 | 其他纺织制品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 澳大利亚 | $2.7K |