Kite Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KITE Hà NộI
57
进口笔数
0
出口笔数
$981.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109319683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2HK243 |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | Số 159, phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITE HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | KITE HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 159, phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84904589928 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $847.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $133.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $531.4K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Wenzhou Jintu Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $202.4K | 不锈钢冷拔管、其他塑料制品 |
| BB & B Queensland Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $133.5K | 其他小麦及混合麦、其他非酒精饮料 |
| Changzhou Wandle New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、印刷版及石印石 |
| China Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | PVC塑料板材 |
| Stuwe & Sons, Inc. | 中国 | 2 | $12.6K | 其他塑料制品 |
| Yiwu Qingtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $12.4K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料建材、PVC塑料板材 |
| Foshan Huge Power Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 面包面食机械、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2025-04-16 | 单相交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-16 | 单相交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $450 |
| 2025-04-16 | 750W以下交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-16 | 750W-75kW交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-16 | 单相交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-16 | 单相交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-16 | 单相交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-16 | 单相交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-16 | 单相交流电机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $5.5K |