Viet Nam Mold Tech Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Mold Tech Việt Nam

4
进口笔数
51
出口笔数
$99.0K
进口金额
$564.6K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-03进口 $27.4K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-03进口 $27.4K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106352749
企查查编码QVNXDJFEQ4
成立日期2013-11-01
联系地址Số nhà 10B- TT457 đường Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MOLD TECH VIỆT NAM
企业英文名称MOLD TECH VIET NAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10B- TT457 đường Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02463298387
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730431无缝钢管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
391729其他硬塑料管
761699其他铝制品
848041金属碳化物模具
848310传动轴及曲柄
820730可互换冲压工具
848079非注塑模具
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$99.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$396.4K
美国4$111.0K
日本2$8.3K
印度1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Asia Material Co., Ltd.中国4$99.0K不锈钢圆管、不锈钢圆棒

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南40$366.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Rieker Inc.美国3$111.0K自粘塑料片、其他锌制品
RIEKER INC2$47.7K其他钢铁制品、其他锌制品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南2$29.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本2$8.3K其他钢铁制品、电动机及零件
RIEKER SENSING SOLUTION INDIA PVT LTD印度1$1.2K测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06无缝钢管GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$26.1K
2025-06-26无缝钢管GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$25.8K
2024-03-19无缝钢管Global Asia Material Co., Ltd.中国$27.4K
2023-05-05无缝钢管GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$19.7K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他锌制品RIEKER INC—$860
2026-04-23其他锌制品RIEKER INC—$5.3K
2026-04-23其他锌制品RIEKER INC—$26.4K
2026-04-23其他锌制品RIEKER INC—$13.0K
2026-04-13测量仪器零件RIEKER SENSING SOLUTION INDIA PVT LTD印度$360
2026-04-13测量仪器零件RIEKER SENSING SOLUTION INDIA PVT LTD印度$880
2026-04-06其他钢铁制品RIEKER INC—$2.2K
2026-02-12传动轴及曲柄Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$1.4K
2026-02-12其他铝制品Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$2.8K
2026-02-12其他硬塑料管Tsugawa Electric Works Co., Ltd.日本$840

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Mold Tech Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →