Viet Nam Mold Tech Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Mold Tech Việt Nam
4
进口笔数
51
出口笔数
$99.0K
进口金额
$564.6K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106352749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDJFEQ4 |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Số nhà 10B- TT457 đường Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MOLD TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOLD TECH VIET NAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10B- TT457 đường Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02463298387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $99.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $396.4K |
| 美国 | 4 | $111.0K |
| 日本 | 2 | $8.3K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $366.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rieker Inc. | 美国 | 3 | $111.0K | 自粘塑料片、其他锌制品 |
| RIEKER INC | 2 | $47.7K | 其他钢铁制品、其他锌制品 | |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.3K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| RIEKER SENSING SOLUTION INDIA PVT LTD | 印度 | 1 | $1.2K | 测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-06-26 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-03-19 | 无缝钢管 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2023-05-05 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他锌制品 | RIEKER INC | — | $860 |
| 2026-04-23 | 其他锌制品 | RIEKER INC | — | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他锌制品 | RIEKER INC | — | $26.4K |
| 2026-04-23 | 其他锌制品 | RIEKER INC | — | $13.0K |
| 2026-04-13 | 测量仪器零件 | RIEKER SENSING SOLUTION INDIA PVT LTD | 印度 | $360 |
| 2026-04-13 | 测量仪器零件 | RIEKER SENSING SOLUTION INDIA PVT LTD | 印度 | $880 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | RIEKER INC | — | $2.2K |
| 2026-02-12 | 传动轴及曲柄 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-02-12 | 其他硬塑料管 | Tsugawa Electric Works Co., Ltd. | 日本 | $840 |