Duy Quang Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DUY QUANG

77
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314316727
企查查编码QVN1NDQ5QU
成立日期2017-03-28
联系地址1100/2 Tỉnh lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DUY QUANG
企业英文名称DUY QUANG ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1100/2 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842837222938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
380290活性矿产品
481159塑料涂布纸板
56039225-70克非织造布
392010乙烯聚合物塑料
250810粘土及膨润土
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.30M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd.中国50$948.2K二氧化硅、其他化学制剂
HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国5$153.5K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Hengxing Minerals Co., Ltd.中国16$96.0K活性矿产品、其他化学制剂
ZhaoYuan ISG New Materials Co., Ltd.中国4$74.8K二氧化硅、其他化学制剂
Zibo Yinghe Chemical Co., Ltd.中国1$18.8K活性矿产品、其他化学制剂
HENGXING MINERALS CO.,LTD中国1$6.2K活性矿产品、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他化学制剂TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$17.8K
2026-04-09其他化学制剂TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$17.8K
2026-03-30二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$204
2026-03-30二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$140
2026-03-30二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$179
2026-03-30二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$17.8K
2026-03-27活性矿产品HENGXING MINERALS CO.,LTD中国$6.2K
2026-02-26二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$17.8K
2026-01-31二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$7.7K
2026-01-31二氧化硅TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD中国$960

相关企业 · 同类产品

Duy Quang Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →