SAI GON MACHINERY & EQUIPMENT ENGINEERING CORP ORATION
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị Kỹ THUậT SàI GòN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314778175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M20EVE |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Số 300/3 Đường TA15, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON MACHINERY AND EQUIPMENT ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 163 Đường TA28, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0888832026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、其他锻钢制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN STAR ELEC (VIET NAM) | 越南 | 1 | $8.2K | 钢铁弹簧、8477机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 气体过滤机械 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2025-09-06 | 泵及压缩机零件 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-09-06 | 工业干燥机 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-06 | 其他气泵 | STAR ELEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-09-04 | 气体过滤机械 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN STAR ELEC (VIET NAM) | 越南 | $281 |
| 2025-09-04 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN STAR ELEC (VIET NAM) | 越南 | $658 |
| 2025-09-04 | 工业干燥机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN STAR ELEC (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-04 | 其他气泵 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN STAR ELEC (VIET NAM) | 越南 | $6.0K |