Viet Phap Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT ĐIệN VIệT PHáP
46
进口笔数
0
出口笔数
$519.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102355065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6D69CJ |
| 成立日期 | 2007-08-28 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 75, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 75, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02435563323 |
| 邮箱 | vpe@vietphapelectric.com.vn |
| 传真 | 7710994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 35 | $170.2K |
| 法国 | 33 | $120.5K |
| 印度 | 33 | $99.0K |
| 中国 | 37 | $89.9K |
| 泰国 | 6 | $10.8K |
| 匈牙利 | 12 | $7.5K |
| 波兰 | 11 | $6.4K |
| 罗马尼亚 | 7 | $5.4K |
| 墨西哥 | 9 | $4.8K |
| 土耳其 | 6 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $266.7K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 15 | $249.3K | 其他塑料建材、电器装置零件 |
| Legrand SNC | 法国 | 2 | $3.4K | 电器装置零件、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他电气开关 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-11 | 其他电气开关 | LEGRAND (S) PTE LTD | 印度 | $510 |
| 2026-03-11 | 电气信号装置 | LEGRAND (S) PTE LTD | 西班牙 | $285 |
| 2026-03-11 | 电器装置零件 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $292 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | LEGRAND (S) PTE LTD | 印度 | $464 |
| 2026-02-04 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 印度 | $411 |
| 2026-02-04 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 法国 | $10 |
| 2026-02-04 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 法国 | $285 |