A&B Technology Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT A&B
73
进口笔数
0
出口笔数
$65.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314859970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBDR1Q3 |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Số 21, Đường số 13 Khu dân cư Ven Sông Tân Phong, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT A&B |
| 企业英文名称 | A&B TECHNOLOGY SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Đường số 13 Khu dân cư Ven Sông Tân Phong, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $63.6K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 智利 | 1 | $73 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongyi Plastic Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.2K | 工业干燥机、电力控制板 |
| Zhuzhou Weilai New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $9.8K | X射线装置及零件、焊接机零件 |
| Superb Heater Group Ltd. | 中国 | 19 | $8.7K | 电热电阻器、液体气体测量仪 |
| Jichun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.4K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Xinxiang City Huahang Filter Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.5K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Ningbo Oukerui Connector Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.1K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| RIX Corp. | 日本 | 1 | $1.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Suzhou Hancowi Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他自动控制仪、其他电路开关装置 |
| Jichun Mould Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $514 | 其他钢铁非螺纹件 |
| WELLMADE IND MFG (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $270 | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 液体气体测量仪 | SUPERB HEATER GROUP LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-06 | 液体气体测量仪 | SUPERB HEATER GROUP LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-06 | 液体气体测量仪 | SUPERB HEATER GROUP LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-06 | 液体气体测量仪 | SUPERB HEATER GROUP LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-30 | 包覆焊条 | ZHUZHOU WEILAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 包覆焊条 | ZHUZHOU WEILAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-30 | 包覆焊条 | ZHUZHOU WEILAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-20 | 电热电阻器 | SUPERB HEATER GROUP LTD | 中国 | $441 |
| 2026-02-12 | 电热电阻器 | SUPERB HEATER GROUP LTD | 中国 | $125 |
| 2026-02-12 | 液体气体测量仪 | SUPERB HEATER GROUP LTD | 中国 | $123 |