VIMI TECHNICAL JIONT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT VIMI
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$25.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109160121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9U4DV5 |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Số 29 ngách 250/60/55 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIMI |
| 企业英文名称 | VIMI TECHNICAL JIONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngách 250/60/55 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0967393688 |
| 邮箱 | vimijsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.1K |
| 日本 | 1 | $268 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG GREEN VALVE & FITTING CO LTD | 中国 | 3 | $25.1K | 阀门龙头、塑料管件 |
| TOYO KEIKI CO.,LTD | 日本 | 1 | $268 | 电测仪表、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 阀门龙头 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $675 |
| 2026-03-09 | 阀门龙头 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $244 |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $787 |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $904 |
| 2026-03-09 | 止回阀 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $693 |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-09 | 阀门龙头 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.0K |