LECMAX SAIGON CORPORATION
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LECMAX SàI GòN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$487.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312478803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN858BJBQ |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Số 25 Đường số 3, khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LECMAX SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | LECMAX SAI GON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường số 3, khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838941836 |
| 邮箱 | info@lecmax.com |
| 官网 | www.lecmax.com |
| 传真 | 0838941845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $487.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 14 | $487.0K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-19 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-19 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $541 |
| 2025-05-19 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-05-19 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-19 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $343 |
| 2025-03-20 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-03-20 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-03-20 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $5.3K |